AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜たらきりがない (tara kiri ga nai)

〜たらきりがない (tara kiri ga nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Nếu cứ ~ thì không bao giờ hết / không có điểm dừng.

If you start ~, there is no end to it (so it's pointless to continue).

Công thức · Vたら + きりがない (also Vば / V辞書形 + と + きりがない)

Giải thích

きり nghĩa là 'giới hạn', nên 〜たらきりがない nói rằng nếu làm (bắt đầu làm) việc gì thì sẽ không bao giờ dứt. Mẫu dùng để tự nhắc hoặc khuyên người khác đừng kể lể, lo lắng, đòi hỏi hay so sánh mãi, thường ngầm ý 'thôi dừng lại / bằng lòng đi'. Động từ hay gặp: 言う, 挙げる, 気にする, 心配する, 上を見る, 欲を言う.

Ví dụ

細かいことを気にしたらきりがない。

Komakai koto o ki ni shitara kiri ga nai.

Cứ để ý từng chuyện nhỏ thì không bao giờ hết.

上を見たらきりがないから、今の生活に満足している。

Ue o mitara kiri ga nai kara, ima no seikatsu ni manzoku shite iru.

So với người hơn mình thì không bao giờ hết, nên tôi bằng lòng với cuộc sống hiện tại.

お菓子は食べ始めたらきりがない。

Okashi wa tabehajimetara kiri ga nai.

Đồ ăn vặt mà đã bắt đầu ăn là không có điểm dừng.

彼の話を聞き始めたらきりがない。

Kare no hanashi o kikihajimetara kiri ga nai.

Đã bắt đầu nghe anh ấy kể chuyện là không bao giờ hết.

欲を言ったらきりがないが、もう少し広い部屋に住みたい。

Yoku o ittara kiri ga nai ga, mou sukoshi hiroi heya ni sumitai.

Đòi hỏi thì không bao giờ hết, nhưng tôi muốn ở một căn phòng rộng hơn chút.

Lưu ý & sắc thái

Động từ phải là việc có thể kéo dài mãi (kể lể, lo lắng, đòi hỏi); không dùng cho một sự việc đơn lẻ có điểm kết thúc rõ ràng. Các dạng 〜たら, 〜ば, 〜と phần lớn có thể thay cho nhau.

So sánh mẫu dễ nhầm

ばきりがない: Cùng nghĩa; 〜ば nghe khái quát và thiên văn viết hơn một chút.

ときりがない: Cùng nghĩa; 〜と trình bày như một chân lý chung.

← 〜たら〜たで (tara ~ta de) 〜たら最後 (tara saigo) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →