AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜なり (nari)

〜なり (nari)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Vừa ~ là (người đó) ~ ngay (đột ngột, thường bất ngờ).

The moment (someone) did ~, (they) did ~ (sudden, often unexpected).

Công thức · V辞書形 + なり

Giải thích

〜なり mô tả một người làm hành động thứ hai ngay sau hành động thứ nhất, thường là việc đột ngột hoặc khiến người quan sát bất ngờ. Hai hành động có cùng chủ ngữ, thường là ngôi thứ ba, và câu thường mô tả sự việc đã xảy ra. Đây là cách nói văn viết, tường thuật.

Ví dụ

彼は家に帰るなり、ベッドに倒れ込んだ。

Kare wa ie ni kaeru nari, beddo ni taorekonda.

Anh ấy vừa về đến nhà là đổ ập xuống giường.

彼は駅に着くなり、電話をかけてきた。

Kare wa eki ni tsuku nari, denwa o kakete kita.

Anh ấy vừa đến ga là gọi điện cho tôi ngay.

彼女は手紙を読むなり、泣き出した。

Kanojo wa tegami o yomu nari, nakidashita.

Cô ấy vừa đọc thư là òa khóc.

彼はテストを提出するなり、教室を出て行った。

Kare wa tesuto o teishutsu suru nari, kyoushitsu o dete itta.

Anh ấy vừa nộp bài kiểm tra là rời khỏi lớp ngay.

部長は席に着くなり、文句を言い始めた。

Buchou wa seki ni tsuku nari, monku o iihajimeta.

Trưởng phòng vừa ngồi xuống là bắt đầu phàn nàn.

Lưu ý & sắc thái

Hai vế phải cùng chủ ngữ; thường không dùng cho hành động của chính người nói hay cho ý định / nhờ vả trong tương lai (×帰るなり電話してください). Đừng nhầm với 〜なり〜なり 'hoặc ~ hoặc ~' và 〜なりに 'theo cách riêng của ~'.

So sánh mẫu dễ nhầm

が早いか: が早いか có thể khác chủ ngữ; なり cần cùng chủ ngữ.

や否や: や否や trang trọng hơn và có thể khác chủ ngữ.

← 〜ともなしに (to mo nashi ni) 〜にとどまらず (ni todomarazu) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →