AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜ともなしに (to mo nashi ni)
〜ともなしに (to mo nashi ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vu vơ, không chủ đích ~ (giống ともなく).
Without any particular intention of ~ing; idly ~ (= ともなく).
Giải thích
VるともなしにV cùng nghĩa với 〜ともなく: làm việc gì đó một cách lơ đãng, không thật sự có ý định, như 見るともなしに見る hay 聞くともなしに聞く. Thường hành động vu vơ đó dẫn đến một phát hiện hay ý nghĩ bất ngờ ở vế sau. Cách nói văn chương.
Ví dụ
テレビを見るともなしに見ていると、友人が映っていて驚いた。
Terebi o miru tomonashi ni mite iru to, yuujin ga utsutte ite odoroita.
Đang xem tivi vu vơ thì giật mình thấy bạn mình xuất hiện.
隣の席の会話を、聞くともなしに聞いてしまった。
Tonari no seki no kaiwa o, kiku tomonashi ni kiite shimatta.
Tôi lỡ nghe loáng thoáng cuộc nói chuyện ở bàn bên cạnh.
考えるともなしに考えていたら、いいアイデアが浮かんだ。
Kangaeru tomonashi ni kangaete itara, ii aidea ga ukanda.
Đang nghĩ vẩn vơ thì một ý tưởng hay chợt nảy ra.
雑誌を読むともなしにめくっていた。
Zasshi o yomu tomonashi ni mekutte ita.
Tôi lật tạp chí một cách vu vơ.
Lưu ý & sắc thái
Hạn chế giống ともなく: dùng với động từ tri giác hoặc suy nghĩ, không dùng cho việc có chủ đích. Không dùng cho hành động làm theo thói quen vô thức (khi đó dùng つい / 無意識に).
So sánh mẫu dễ nhầm
ともなく: Cùng nghĩa.
つい: つい = lỡ làm do thói quen hay bộc phát; không phải 'vu vơ'.