AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~極まる (~kiwamaru)

~極まる (~kiwamaru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Vô cùng ~; đạt đến tột cùng ~.

Extremely ~; to reach the extreme of ~.

Công thức · ナA語幹 + 極まる (失礼極まる, 危険極まる + N); set phrases: 感極まる, 進退極まる

Giải thích

~極まる gắn vào gốc tính từ đuôi な gốc Hán, cùng nghĩa với ~極まりない (失礼極まる 'vô cùng thất lễ') và thường bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ (危険極まる行為). Khi là động từ độc lập, nó xuất hiện trong các cụm cố định: 感極まる 'xúc động tột độ' và 進退極まる 'tiến thoái lưỡng nan'. Mẫu trang trọng, thuộc văn viết.

Ví dụ

彼の言動は失礼極まる。

Kare no gendou wa shitsurei kiwamaru.

Lời nói và hành động của anh ta vô cùng thất lễ.

危険極まる行為はやめてください。

Kiken kiwamaru koui wa yamete kudasai.

Xin hãy dừng những hành vi vô cùng nguy hiểm.

彼女の発言は無責任極まる。

Kanojo no hatsugen wa musekinin kiwamaru.

Phát ngôn của cô ta vô cùng vô trách nhiệm.

優勝が決まった瞬間、彼は感極まって泣き出した。

Yuushou ga kimatta shunkan, kare wa kan kiwamatte nakidashita.

Khoảnh khắc chức vô địch được xác định, anh ấy xúc động tột độ và bật khóc.

資金も人手も尽き、まさに進退極まった。

Shikin mo hitode mo tsuki, masa ni shintai kiwamatta.

Cạn cả vốn lẫn nhân lực, đúng là tiến thoái lưỡng nan.

Lưu ý & sắc thái

Trong văn viết thường ngày, ~極まりない hay dùng ở cuối câu hơn, còn 極まる hay đứng trước danh từ và trong các cụm cố định. 感極まる có thể mang nghĩa tích cực (khóc vì vui).

So sánh mẫu dễ nhầm

~極まりない: ~極まりない có cùng nghĩa nhấn mạnh và hay dùng ở cuối câu hơn.

~の至り: ~の至り (光栄の至り) là 'tột cùng ~' trang trọng, thường lịch sự và tích cực.

~この上ない: ~この上ない nghĩa là 'không gì ~ hơn', dùng cho cả tốt lẫn xấu.

← ~極まりない (~kiwamarinai) ~足りない (~tarinai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →