AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~足りない (~tarinai)
~足りない (~tarinai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) Không đủ ~; (2) V + に足りない: không đáng để ~, không đáng kể.
(1) Not enough ~; (2) V + に足りない: not worth ~ing, trivial.
Giải thích
足りない là thể phủ định của 足りる 'đủ', đơn giản có nghĩa là điều gì đó không đủ (時間が足りない). Cách dùng ở trình độ N1 là động từ thể từ điển + に足りない / に足らない, nghĩa là 'không đáng để ~': 取るに足りない 'không đáng kể', 恐れるに足りない 'không có gì đáng sợ', 信じるに足りない 'không đáng tin'. Cách dùng này trang trọng và mang tính đánh giá.
Ví dụ
時間が足りないから、今すぐ行かなきゃ。
Jikan ga tarinai kara, ima sugu ikanakya.
Không đủ thời gian nên phải đi ngay bây giờ.
彼の説明には具体性が足りない。
Kare no setsumei ni wa gutaisei ga tarinai.
Lời giải thích của anh ấy còn thiếu tính cụ thể.
そんなことは取るに足りない問題だ。
Sonna koto wa toru ni tarinai mondai da.
Chuyện đó là vấn đề không đáng kể.
今の相手は恐れるに足りない。
Ima no aite wa osoreru ni tarinai.
Đối thủ hiện tại chẳng có gì đáng sợ.
根拠のない噂など、信じるに足りない。
Konkyo no nai uwasa nado, shinjiru ni tarinai.
Những tin đồn vô căn cứ thì không đáng tin.
Lưu ý & sắc thái
取るに足らない (phủ định của động từ nhóm 1 足る) cũng phổ biến không kém và hơi văn chương hơn. Đừng nhầm cách dùng 'không đáng' với dạng khẳng định ~に足る 'xứng đáng'.
So sánh mẫu dễ nhầm
~に足る: ~に足る là dạng khẳng định: 'xứng đáng ~' (信頼に足る).
~に値しない: ~に値しない nghĩa là 'không đáng ~' (議論に値しない), rất gần nghĩa.
~不足: N + 不足 (睡眠不足) là danh từ ghép chỉ 'thiếu N'.