AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~に足る Noun (~ni taru Noun)

~に足る Noun (~ni taru Noun)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Xứng đáng ~; đủ để ~ (đánh giá trang trọng).

Worthy of ~; sufficient to ~ (formal evaluation).

Công thức · N / V辞書形 + に足る + N

Giải thích

~に足る + danh từ nói rằng điều gì đó có đủ giá trị hay độ tin cậy để xứng đáng ~ (信頼に足る人物 'người đáng tin cậy'). Mẫu gắn vào danh từ như 信頼, 信用, 一読 hoặc động từ như 満足する, 裏付ける. Mẫu trang trọng, thuộc văn viết, dùng trong đánh giá, báo cáo và bài nhận xét, và khác với động từ thông dụng 足りる 'đủ'.

Ví dụ

彼は信頼に足る人物だ。

Kare wa shinrai ni taru jinbutsu da.

Anh ấy là người đáng tin cậy.

この小説は一読に足る作品だ。

Kono shousetsu wa ichidoku ni taru sakuhin da.

Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm đáng để đọc.

この実験結果は、彼の主張を裏付けるに足るものだ。

Kono jikken kekka wa, kare no shuchou o urazukeru ni taru mono da.

Kết quả thí nghiệm này đủ để chứng minh cho lập luận của anh ấy.

彼の説明は信用に足るものだと思う。

Kare no setsumei wa shin'you ni taru mono da to omou.

Tôi nghĩ lời giải thích của anh ấy là đáng tin.

残念ながら、満足するに足る結果は得られなかった。

Zannen nagara, manzoku suru ni taru kekka wa erarenakatta.

Đáng tiếc là chúng tôi đã không đạt được kết quả đủ để hài lòng.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu hầu như luôn dùng làm bổ ngữ cho danh từ (~に足る N) hoặc với ~ものだ. Dạng phủ định là ~に足りない / ~に足らない.

So sánh mẫu dễ nhầm

~に値する: ~に値する nghĩa là 'xứng đáng được ~' (称賛に値する) và phổ biến hơn một chút.

~に堪える: ~に堪える nghĩa là 'đủ sức chịu được ~' (鑑賞に堪える), nhấn vào chất lượng.

~に足りない: ~に足りない là dạng phủ định: 'không đáng ~'.

← ~足りない (~tarinai) ~限りだ (~kagiri da) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →