AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~限りだ (~kagiri da)
~限りだ (~kagiri da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Thật là ~ vô cùng; ~ khôn xiết (cảm xúc của người nói ở mức cao nhất).
I feel so ~; it is truly ~ (the speaker's emotion at its peak).
Giải thích
~限りだ gắn vào tính từ chỉ cảm xúc và nói rằng người nói cảm thấy cảm xúc đó ở mức cao nhất. Mẫu dùng cho cảm xúc của chính người nói với các từ như 嬉しい, 寂しい, 心細い, 羨ましい và 残念な. Mẫu hơi trang trọng, thường gặp trong diễn văn, thư từ và văn viết.
Ví dụ
長年一緒に働いてきた同僚が辞めてしまうとは、寂しい限りだ。
Naganen issho ni hataraite kita douryou ga yamete shimau to wa, sabishii kagiri da.
Người đồng nghiệp làm cùng bao năm nay lại nghỉ việc, thật buồn vô cùng.
息子が成功した。嬉しい限りだ。
Musuko ga seikou shita. Ureshii kagiri da.
Con trai tôi đã thành công. Thật vui mừng khôn xiết.
毎年家族で海外旅行に行けるなんて、羨ましい限りだ。
Maitoshi kazoku de kaigai ryokou ni ikeru nante, urayamashii kagiri da.
Năm nào cũng được đi du lịch nước ngoài cùng gia đình, thật ghen tị hết sức.
言葉も分からない国で一人暮らしをするのは、心細い限りだ。
Kotoba mo wakaranai kuni de hitorigurashi o suru no wa, kokorobosoi kagiri da.
Sống một mình ở đất nước mà đến ngôn ngữ cũng không biết thì thật vô cùng bơ vơ.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu không đi sau danh từ như 驚き hay động từ như ほっとした, và không dùng để mô tả cảm xúc của người thứ ba. Đừng nhầm với ~限り 'chừng nào còn ~' (生きている限り).
So sánh mẫu dễ nhầm
~てたまらない: ~てたまらない là 'không chịu nổi vì quá ~' trong văn nói (嬉しくてたまらない).
~限り (condition): V + 限り nghĩa là 'chừng nào còn ~' (できる限り, 生きている限り), một mẫu khác.
~この上ない: ~この上ない cũng là 'tột cùng ~' trang trọng và có thể đi sau danh từ (光栄この上ない).