AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜にはあたらない (ni wa ataranai)

〜にはあたらない (ni wa ataranai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không cần phải ~; không đáng để ~ (không đáng phản ứng như vậy).

There is no need to ~; ~ is not warranted (the matter doesn't deserve such a reaction).

Công thức · V辞書形 + にはあたらない (驚く, 悲観する, 非難する, 心配する, 感心する); N + にはあたらない

Giải thích

〜にはあたらない nói rằng một phản ứng nào đó (ngạc nhiên, khen ngợi, chỉ trích, lo lắng) là không thích đáng xét theo sự thật. Cách nói trang trọng, dùng trong văn viết, diễn văn và bình luận, thường kèm mệnh đề lý do như 〜のだから、驚くにはあたらない. Thường đi sau động từ chỉ phản ứng cảm xúc hay đánh giá.

Ví dụ

彼は毎日練習しているのだから、優勝しても驚くにはあたらない。

Kare wa mainichi renshuu shite iru no da kara, yuushou shite mo odoroku ni wa ataranai.

Anh ấy luyện tập hằng ngày nên có vô địch cũng không có gì đáng ngạc nhiên.

一度失敗したくらいで、悲観するにはあたらない。

Ichido shippai shita kurai de, hikan suru ni wa ataranai.

Mới thất bại một lần thì không việc gì phải bi quan.

そのようなことを心配するにはあたらない。

Sono you na koto o shinpai suru ni wa ataranai.

Những chuyện như thế không đáng phải lo lắng.

彼の行動は、それほど非難するにはあたらない。

Kare no koudou wa, sorehodo hinan suru ni wa ataranai.

Hành động của anh ấy không đáng bị chỉ trích đến mức ấy.

当然のことをしただけで、称賛にはあたらない。

Touzen no koto o shita dake de, shousan ni wa ataranai.

Tôi chỉ làm điều đương nhiên thôi, không đáng được khen ngợi.

Lưu ý & sắc thái

Dùng với động từ chỉ phản ứng hay đánh giá; không phải 'không cần phải' nói chung (×謝るにはあたらない nghe lạ, nên dùng 謝る必要はない). Văn phong trang trọng.

So sánh mẫu dễ nhầm

までもない: までもない = hiển nhiên đến mức không cần làm / nói; にはあたらない = phản ứng đó không thích đáng.

ことはない: Vことはない = không cần phải ~ (lời khuyên, trấn an thân mật).

← 〜にとどまらず (ni todomarazu) Vるにも (ru ni mo) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →