AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun を境に(して) (Noun o sakai ni (shite))

Noun を境に(して) (Noun o sakai ni (shite))

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Lấy ~ làm ranh giới; kể từ ~ (có sự thay đổi rõ rệt trước và sau).

With ~ as the turning point; ever since ~ (a clear before/after change).

Công thức · N + を境に / を境にして / を境として

Giải thích

Nを境に đánh dấu N là ranh giới: trước và sau nó, tình hình khác hẳn nhau. N thường là sự kiện hay mốc thời gian (事故, 死, 結婚, 10月), và vế sau mô tả một sự thay đổi đã xảy ra (変わった, 〜なった, 〜始めた). Mẫu này còn có thể đánh dấu ranh giới không gian (この川を境に).

Ví dụ

父の死を境にして、彼の性格は一変した。

Chichi no shi o sakai ni shite, kare no seikaku wa ippen shita.

Kể từ khi cha mất, tính cách anh ấy thay đổi hẳn.

あの事故を境に、彼は車の運転をやめた。

Ano jiko o sakai ni, kare wa kuruma no unten o yameta.

Kể từ vụ tai nạn đó, anh ấy đã bỏ lái xe.

10月を境に、急に寒くなった。

Juugatsu o sakai ni, kyuu ni samuku natta.

Từ tháng 10 trở đi, trời bỗng trở lạnh.

彼女は入学を境にして、ファッションに興味を持ち始めた。

Kanojo wa nyuugaku o sakai ni shite, fasshon ni kyoumi o mochihajimeta.

Kể từ khi nhập học, cô ấy bắt đầu quan tâm đến thời trang.

この川を境にして、東と西では言葉が少し違う。

Kono kawa o sakai ni shite, higashi to nishi de wa kotoba ga sukoshi chigau.

Lấy con sông này làm ranh giới, cách nói ở phía đông và phía tây hơi khác nhau.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau nêu một sự thay đổi, không phải kế hoạch hay trình tự đơn thuần (試験を境に休暇を取る là sai; dùng 試験が終わったら). Ý định tương lai (〜するつもりだ) nghe không tự nhiên.

So sánh mẫu dễ nhầm

を機に: を機に coi N là cơ hội để chủ động hành động.

をきっかけに: をきっかけに nêu nguyên cớ khởi đầu; を境に nhấn mạnh sự tương phản rõ trước và sau.

以来: 以来 'kể từ' trung tính, nhấn mạnh sự tiếp diễn.

← Noun を前提にして (Noun o zentei ni shite) Noun を機に(して) (〜o ki ni (shite)) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →