AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~だけでは済まない (dake de wa sumanai)
~だけでは済まない (dake de wa sumanai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Chỉ ~ thôi thì không xong; không thể dừng lại ở mức ~ (sẽ còn hậu quả nặng hơn).
It won't end with just ~; ~ alone won't settle it (something more serious will follow).
Giải thích
Khẳng định một sự việc không thể giải quyết chỉ bằng một cách xử lý hay mức hậu quả nào đó; sẽ cần nhiều hơn hoặc hậu quả còn nặng hơn. 済む nghĩa là 'được giải quyết, xong chuyện', nên mẫu này thường đi với xin lỗi, cảnh cáo hay xử phạt. Mẫu này không mang nghĩa 'không thể đạt được bằng'. Các dạng liên quan: ~では済まない và dạng mạnh hơn ~では済まされない ('không thể bỏ qua').
Ví dụ
この問題は、謝罪だけでは済まないだろう。
Kono mondai wa, shazai dake de wa sumanai darou.
Vấn đề này chắc chỉ xin lỗi thôi thì không xong.
彼女はかなり怒っているから、お菓子をあげただけでは済まないよ。
Kanojo wa kanari okotte iru kara, okashi o ageta dake de wa sumanai yo.
Cô ấy giận lắm, chỉ cho bánh kẹo thôi thì không xong đâu.
会社の機密を漏らしたのなら、注意だけでは済まない。
Kaisha no kimitsu o morashita no nara, chuui dake de wa sumanai.
Nếu đã làm lộ bí mật công ty thì không thể chỉ nhắc nhở là xong.
二度も約束を破ったのだから、謝るだけでは済まないはずだ。
Nido mo yakusoku o yabutta no da kara, ayamaru dake de wa sumanai hazu da.
Đã thất hứa đến hai lần thì chỉ xin lỗi thôi chắc chắn không xong.
被害がここまで大きくなると、担当者の辞任だけでは済まないかもしれない。
Higai ga koko made ookiku naru to, tantousha no jinin dake de wa sumanai kamo shirenai.
Thiệt hại đã lớn đến mức này thì có lẽ không thể chỉ dừng ở việc người phụ trách từ chức.
Lưu ý & sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh rắc rối, trách nhiệm. 努力だけでは済まない với nghĩa 'chỉ nỗ lực thì không thành công' là dùng sai; hãy nói 努力だけでは成功できない. Đừng nhầm với ~ずには済まない 'không thể không làm'.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ずには済まない/~ないでは済まない: 'Không thể không làm' (謝らずには済まない).
~だけでは足りない: 'Không đủ' trung tính, không mang ý hậu quả.