AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~こそすれ (koso sure)

~こそすれ (koso sure)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Chỉ có ~ chứ tuyệt đối không (điều ngược lại).

'If anything ~, certainly not the opposite' — e.g. 感謝こそすれ、恨むことはない.

Công thức · する-N + こそすれ / Vます形 + こそすれ、(反対の事柄) + ~ない/ことはない/はずがない

Giải thích

Xこそすれ、Yない khẳng định mạnh mẽ rằng X hoàn toàn có thể xảy ra nhưng điều ngược lại Y thì không bao giờ: 'có chăng thì là X, chứ chắc chắn không phải Y'. X là danh từ đi với する (感謝, 尊敬, 心配, 減少) hoặc gốc động từ (喜び), Y thường là điều ngược lại với X, theo sau là dạng phủ định (~ない, ~ことはない, ~はずがない). Mẫu này trang trọng, mang tính văn viết.

Ví dụ

彼には感謝こそすれ、非難するつもりなど全くない。

Kare ni wa kansha koso sure, hinan suru tsumori nado mattaku nai.

Tôi chỉ có biết ơn anh ấy, chứ hoàn toàn không có ý trách móc.

彼の勇気ある行動は、尊敬こそすれ、笑われるようなことではない。

Kare no yuuki aru koudou wa, sonkei koso sure, warawareru you na koto de wa nai.

Hành động dũng cảm của anh ấy chỉ đáng được kính trọng, chứ không phải điều đáng bị chê cười.

親は子供のことを心配こそすれ、迷惑に思うことはない。

Oya wa kodomo no koto o shinpai koso sure, meiwaku ni omou koto wa nai.

Cha mẹ chỉ có lo lắng cho con cái, chứ không bao giờ coi con là gánh nặng.

この地域の人口は、今後減少こそすれ、増加することはないだろう。

Kono chiiki no jinkou wa, kongo genshou koso sure, zouka suru koto wa nai darou.

Dân số khu vực này từ nay chỉ có giảm, chứ khó mà tăng lên.

友人の成功を喜びこそすれ、ねたむ気持ちは少しもない。

Yuujin no seikou o yorokobi koso sure, netamu kimochi wa sukoshi mo nai.

Tôi chỉ có vui mừng trước thành công của bạn, chứ không hề ghen tị chút nào.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau phải ở dạng phủ định và thường là điều ngược lại với X. Đây không phải sự đối lập đơn giản giữa hai việc không liên quan (kiểu 'tôi có thể bận, nhưng không chán').

So sánh mẫu dễ nhầm

~こそあれ: Gắn với danh từ chỉ sự tồn tại (差, 感謝の気持ち) với ある.

~ことはあっても~ことはない: Cách nói khẩu ngữ tương đương: 'có thể X, nhưng không bao giờ Y'.

← N こそ~が (koso ~ ga) ~ごとき/~ごとく (gotoki / gotoku) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →