AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~に至った (~ni itatta)
~に至った (~ni itatta)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Rốt cuộc đã đi đến ~; cuối cùng đã dẫn đến ~ (sau một quá trình).
Eventually reached the point of ~; finally led to ~ (after a process).
Giải thích
~に至った nói rằng sau một quá trình dài hoặc chuỗi sự việc, sự việc cuối cùng đã đi đến một kết quả hay quyết định quan trọng. Mẫu gắn vào danh từ (結論, 離婚, 合意) hoặc động từ thể từ điển (合併するに至った). Mẫu trang trọng, phổ biến trong tin tức, báo cáo và văn bản giải thích.
Ví dụ
長い話し合いの末、両社は合併するに至った。
Nagai hanashiai no sue, ryousha wa gappei suru ni itatta.
Sau những cuộc thảo luận kéo dài, hai công ty cuối cùng đã đi đến sáp nhập.
調査を進めるうちに、驚くべき結論に至った。
Chousa o susumeru uchi ni, odoroku beki ketsuron ni itatta.
Trong quá trình điều tra, chúng tôi đã đi đến một kết luận đáng kinh ngạc.
小さな誤解が積み重なり、二人はついに離婚に至った。
Chiisana gokai ga tsumikasanari, futari wa tsui ni rikon ni itatta.
Những hiểu lầm nhỏ chồng chất, cuối cùng hai người đã đi đến ly hôn.
事故が相次いだため、会社は製品の回収を決めるに至った。
Jiko ga aitsuida tame, kaisha wa seihin no kaishuu o kimeru ni itatta.
Vì tai nạn liên tiếp xảy ra, công ty rốt cuộc đã quyết định thu hồi sản phẩm.
たくさんの失敗を経て、ようやく成功に至った。
Takusan no shippai o hete, youyaku seikou ni itatta.
Trải qua nhiều thất bại, cuối cùng chúng tôi đã đi đến thành công.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu không gắn vào thể て, và 'trở thành chuyên nghiệp' phải nói プロになるに至った, không nói プロに至った. Mẫu dùng cho kết quả quan trọng, không dùng cho chuyện vặt hằng ngày.
So sánh mẫu dễ nhầm
~に至っては: ~に至っては nghĩa là 'đến cả N (trường hợp cực đoan nhất) thì' (弟に至っては一度も来ない).
~に至るまで: ~に至るまで nghĩa là 'cho đến tận ~' (子供から大人に至るまで).
~結果: ~結果 / ~た結果 chỉ nêu kết quả, không có cảm giác một quá trình dài đi đến đỉnh điểm.