AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~びる (~biru)
~びる (~biru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Trở nên mang dáng vẻ ~; trông như ~.
To take on the appearance of ~; to come to look like ~.
Giải thích
~びる là hậu tố biến một số danh từ và gốc tính từ thành động từ, nghĩa là 'mang dáng vẻ hay cảm giác của ~' (大人びる, 古びる, 田舎びる). Mẫu mô tả sự thay đổi hay ấn tượng tự nhiên, không phải hành động cố ý. Mẫu thường dùng ở dạng ~びている (trạng thái) hoặc ~びた + N.
Ví dụ
彼女は年齢より大人びている。
Kanojo wa nenrei yori otonabite iru.
Cô ấy trông chững chạc hơn so với tuổi.
この建物はすっかり古びてしまった。
Kono tatemono wa sukkari furubite shimatta.
Tòa nhà này đã trở nên cũ kỹ hoàn toàn.
中学生になって、息子は急に大人びてきた。
Chuugakusei ni natte, musuko wa kyuu ni otonabite kita.
Lên cấp hai, con trai tôi bỗng trở nên chững chạc hẳn.
子どもが急に大人びる瞬間がある。
Kodomo ga kyuu ni otonabiru shunkan ga aru.
Có những khoảnh khắc đứa trẻ bỗng trở nên chững chạc.
Lưu ý & sắc thái
Chỉ một số ít từ đi với びる; không tự tạo từ mới. Sắc thái trung tính hoặc tích cực, khác với ~ぶる mang ý phê phán.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ぶる: ~ぶる nghĩa là cố ý làm ra vẻ ~ (偉ぶる).
~めく: ~めく nghĩa là 'có dấu hiệu của ~' (春めく), hay dùng cho mùa hoặc không khí.
~っぽい: ~っぽい là 'có vẻ ~' thường ngày, ghép tự do được.