AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N ともなると (to mo naru to)

N ともなると (to mo naru to)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Hễ đến ~ thì; một khi đã là ~ thì (tự nhiên khác hẳn).

When it comes to (a higher level / special time) ~, naturally things are different.

Công thức · N(地位・時期・段階) + ともなると / V辞書形 + ともなると

Giải thích

Cho biết khi tình huống đạt đến một mức độ, địa vị hay thời điểm đặc biệt nào đó thì mọi thứ thay đổi theo, như một lẽ tự nhiên. Danh từ thường là vị trí cao (社長), mùa/dịp đặc biệt (クリスマス, 夏休み) hoặc giai đoạn cao hơn (大学生). Vế sau nêu hệ quả tất yếu. Dùng cả trong văn nói lẫn văn viết.

Ví dụ

クリスマスともなると、街中がきらきらと輝いて見える。

Kurisumasu to mo naru to, machijuu ga kirakira to kagayaite mieru.

Hễ đến Giáng sinh là cả thành phố trông lấp lánh rực rỡ.

社長ともなると、自由に使える時間はほとんどない。

Shachou to mo naru to, jiyuu ni tsukaeru jikan wa hotondo nai.

Một khi đã lên làm giám đốc thì hầu như không có thời gian rảnh.

試験前ともなると、図書館はいつもより混雑する。

Shiken mae to mo naru to, toshokan wa itsumo yori konzatsu suru.

Hễ đến trước kỳ thi là thư viện đông hơn mọi khi.

一人暮らしをするともなると、何かとお金がかかる。

Hitorigurashi o suru to mo naru to, nanika to okane ga kakaru.

Một khi đã sống một mình thì đủ thứ đều tốn tiền.

夏休みともなると、海辺は観光客であふれかえる。

Natsuyasumi to mo naru to, umibe wa kankoukyaku de afurekaeru.

Hễ đến kỳ nghỉ hè là bãi biển chật kín khách du lịch.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau là hệ quả tự nhiên, dễ đoán, không phải ý chí hay yêu cầu của người nói. So với ~となると nói chung, ともなると nhấn mạnh việc đạt đến một mức độ hay dịp đáng chú ý.

So sánh mẫu dễ nhầm

~ともなれば: Gần như giống hệt; mang tính giả định và trang trọng hơn một chút.

~となると: 'Nếu đã đến chuyện' nói chung, gắn tự do với mệnh đề.

← N ともあろう N (tomo arou) N ともなれば (to mo nareba) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →