AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~とみると (~to miru to)
~とみると (~to miru to)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vừa thấy / nhận định rằng ~ là (ai đó) lập tức ~.
On judging / seeing that ~, (someone) immediately ~.
Giải thích
~とみると mô tả việc ai đó, thường là ngôi thứ ba, nhận định tình hình là ~ và lập tức hành động đáp lại. Mệnh đề chính là một hành động tức thời, thường mang tính chớp thời cơ, và mẫu này phổ biến trong văn kể chuyện và tin tức. Mẫu không có nghĩa 'xét đến ~'; với nghĩa đó hãy dùng ~ことを考えると hoặc ~からすると.
Ví dụ
犯人は警察が来たとみると、裏口から逃げ出した。
Hannin wa keisatsu ga kita to miru to, uraguchi kara nigedashita.
Vừa thấy cảnh sát đến, tên tội phạm liền bỏ trốn qua cửa sau.
店員は客が外国人だとみると、英語で話しかけてきた。
Ten'in wa kyaku ga gaikokujin da to miru to, eigo de hanashikakete kita.
Thấy khách là người nước ngoài, nhân viên liền bắt chuyện bằng tiếng Anh.
彼は自分が不利だとみると、すぐに話題を変える。
Kare wa jibun ga furi da to miru to, sugu ni wadai o kaeru.
Hễ thấy mình bất lợi là anh ta lập tức đổi chủ đề.
相手チームは、こちらの守りが弱いとみると、一気に攻めてきた。
Aite chiimu wa, kochira no mamori ga yowai to miru to, ikki ni semete kita.
Thấy hàng phòng ngự của bên mình yếu, đội đối phương liền dồn dập tấn công.
Lưu ý & sắc thái
Chủ ngữ thường là ngôi thứ ba và mệnh đề chính là hành động thực tế, tức thời, không phải mong muốn của người nói hay lời yêu cầu. ~とみるや(いなや) là biến thể văn chương hơn.
So sánh mẫu dễ nhầm
~とみるや: ~とみるや là dạng văn chương cùng nghĩa, nhấn mạnh sự nhanh chóng.
~や否や: Vる + や否や nghĩa là 'vừa ~ xong là', dựa trên hành động chứ không phải nhận định.
~とみえて: ~とみえて là suy đoán của người nói về ai đó, không phải phản ứng của họ.