AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun に言わせれば (Noun ni iwasereba)
Noun に言わせれば (Noun ni iwasereba)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nếu để ~ nói thì; theo ý ~ thì (thường là quan điểm riêng, thẳng thắn).
If you ask N; in N's (frank) opinion.
Giải thích
Nghĩa đen là 'nếu để N nói', mẫu này dẫn ra ý kiến của N, thường khác với quan điểm chung hoặc nói thẳng. 私に言わせれば hay dùng khi người nói nêu ý kiến mạnh của chính mình. N phải là người có thể có ý kiến. Mẫu này dùng cả trong hội thoại lẫn văn viết, không đặc biệt trang trọng.
Ví dụ
私に言わせれば、あの計画は最初から無理があった。
Watashi ni iwasereba, ano keikaku wa saisho kara muri ga atta.
Nếu để tôi nói thì kế hoạch đó ngay từ đầu đã không khả thi.
父に言わせれば、最近の若者は我慢が足りないそうだ。
Chichi ni iwasereba, saikin no wakamono wa gaman ga tarinai sou da.
Theo bố tôi thì giới trẻ bây giờ thiếu kiên nhẫn.
専門家に言わせれば、この程度の地震は珍しくないという。
Senmonka ni iwasereba, kono teido no jishin wa mezurashiku nai to iu.
Theo các chuyên gia thì động đất ở mức này chẳng có gì hiếm.
評論家に言わせれば、この映画は今年一番の傑作だそうだ。
Hyouronka ni iwasereba, kono eiga wa kotoshi ichiban no kessaku da sou da.
Theo các nhà phê bình thì bộ phim này là kiệt tác hay nhất năm nay.
母に言わせると、私は子供の頃から頑固だったらしい。
Haha ni iwaseru to, watashi wa kodomo no koro kara ganko datta rashii.
Theo mẹ tôi thì tôi đã bướng bỉnh từ hồi còn nhỏ.
Lưu ý & sắc thái
Khi N là ngôi thứ ba, kết câu bằng そうだ, らしい hoặc という để cho biết đó là quan điểm của họ; không thêm 言う / 思う cho cùng người đó (先生に言わせれば…と言う bị thừa). Mẫu này nêu ý kiến chứ không phải thông tin; với tin tức hay số liệu thì dùng によると.
So sánh mẫu dễ nhầm
によると: によると dẫn nguồn thông tin (天気予報によると); に言わせれば nêu ý kiến cá nhân của ai đó.
から言わせれば: から言わせれば gần như giống hệt, nhấn mạnh lập trường mà N đứng để nói.
にとって: にとって nêu lập trường để đánh giá (私にとって大切だ), không phải ý kiến được phát biểu.
← Noun に即して Verb (〜ni sokushite) Noun に限ったことではない (〜ni kagitta koto de wa nai) →