AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜が V可能形 (ga ~eru / ~rareru)
〜が V可能形 (ga ~eru / ~rareru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Có thể ~, ~ được (thể khả năng).
Can ~; be able to ~ (potential form).
Giải thích
Thể khả năng diễn tả năng lực hoặc khả năng. Động từ nhóm 1 đổi đuôi -u thành -eru (書く → 書ける), nhóm 2 thêm -られる (見る → 見られる), する thành できる và 来る thành 来られる. Tân ngữ thường đánh dấu bằng が (日本語が話せる), dù を cũng được dùng. Đây là ngữ pháp cơ bản N4, không phải N1.
Ví dụ
彼はこの問題が解けると思いますか。
Kare wa kono mondai ga tokeru to omoimasu ka?
Bạn có nghĩ anh ấy giải được bài này không?
この大きな箱、一人で運べるかな。
Kono ookina hako, hitori de hakoberu ka na.
Cái hộp to này, không biết một mình tôi bê nổi không nhỉ.
彼は速く走れると思います。
Kare wa hayaku hashireru to omoimasu.
Tôi nghĩ anh ấy chạy nhanh được.
彼女は日本語が話せる。
Kanojo wa nihongo ga hanaseru.
Cô ấy nói được tiếng Nhật.
明日は早く来られますか。
Ashita wa hayaku koraremasu ka?
Ngày mai bạn đến sớm được không?
Lưu ý & sắc thái
Dạng bỏ ら trong khẩu ngữ (食べれる, 見れる) rất phổ biến nhưng không chuẩn trong văn viết và bài thi. 見える / 聞こえる (tự nhiên nhìn thấy / nghe thấy) khác với 見られる / 聞ける (có thể xem / nghe nhờ có cơ hội hay năng lực).
So sánh mẫu dễ nhầm
ことができる: V辞書形 + ことができる = có thể (trang trọng hơn, cùng nghĩa).
見える / 見られる: 見える = tự nhiên nhìn thấy; 見られる = có thể xem (có cơ hội hay năng lực).