AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~とはいえ (~to wa ie)
~とはいえ (~to wa ie)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Tuy nói là ~ nhưng; mặc dù ~ (nhưng thực tế vẫn) ~.
Although ~; even though it is true that ~, (still) ~.
Giải thích
~とはいえ thừa nhận một điều là đúng rồi thêm một thực tế trái ngược hoặc một giới hạn mà người nghe có thể không ngờ tới. Mẫu hơi trang trọng, phổ biến trong văn viết và lời nói cẩn trọng. Mẫu cũng có thể đứng đầu câu (とはいえ、…) để điều chỉnh lại điều vừa nói.
Ví dụ
彼は頭がいいとはいえ、少し怠け者だ。
Kare wa atama ga ii to wa ie, sukoshi namakemono da.
Anh ấy tuy thông minh nhưng hơi lười.
このレストランはおいしいとはいえ、ちょっと高い。
Kono resutoran wa oishii to wa ie, chotto takai.
Nhà hàng này tuy ngon nhưng hơi đắt.
春とはいえ、朝晩はまだ寒い。
Haru to wa ie, asaban wa mada samui.
Tuy đã là mùa xuân nhưng sáng tối vẫn còn lạnh.
彼女は若いとはいえ、経験は豊富だ。
Kanojo wa wakai to wa ie, keiken wa houfu da.
Cô ấy tuy còn trẻ nhưng rất giàu kinh nghiệm.
景気は回復しつつある。とはいえ、まだ安心はできない。
Keiki wa kaifuku shitsutsu aru. To wa ie, mada anshin wa dekinai.
Kinh tế đang dần phục hồi. Tuy vậy, vẫn chưa thể yên tâm được.
Lưu ý & sắc thái
Vế đầu là sự thật được thừa nhận, không phải giả định; với nghĩa 'dù cho', hãy dùng ~ても hoặc ~としても. Vế sau thường là câu trần thuật, không phải lời yêu cầu.
So sánh mẫu dễ nhầm
~といえども: ~といえども trang trọng hơn và hay nhấn mạnh 'ngay cả người đặc biệt'.
~とはいうものの: ~とはいうものの gần như giống hệt; hay dùng để đối lập lời nói và việc làm.
~ものの: ~ものの thừa nhận sự thật một cách trung tính hơn (買ったものの、使っていない).