AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~とみえて (~to miete)
~とみえて (~to miete)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Có vẻ như ~ (nên / vì thấy) ~.
Apparently ~, (as one can see from the fact that) ~.
Giải thích
~とみえて đưa ra suy đoán của người nói về trạng thái của người khác, và mệnh đề tiếp theo nêu bằng chứng nhìn thấy được (疲れているとみえて、あくびばかりしている). Đây là văn phong hơi thiên về văn viết, kể chuyện. Suy đoán là về người thứ ba hoặc một tình huống, không bao giờ về cảm xúc của chính người nói.
Ví dụ
彼は運動が好きとみえて、毎日ジムに通っている。
Kare wa undou ga suki to miete, mainichi jimu ni kayotte iru.
Có vẻ anh ấy thích thể thao nên ngày nào cũng đi tập gym.
彼女は忙しいとみえて、最近なかなか連絡が来ない。
Kanojo wa isogashii to miete, saikin nakanaka renraku ga konai.
Có vẻ cô ấy bận nên dạo này mãi chẳng thấy liên lạc.
田中さんは疲れているとみえて、会議中ずっとあくびをしていた。
Tanaka-san wa tsukarete iru to miete, kaigichuu zutto akubi o shite ita.
Có vẻ anh Tanaka mệt nên suốt buổi họp cứ ngáp mãi.
その店は人気があるとみえて、いつも行列ができている。
Sono mise wa ninki ga aru to miete, itsumo gyouretsu ga dekite iru.
Có vẻ quán đó đông khách nên lúc nào cũng có người xếp hàng.
昨夜は雨が降ったとみえて、道がぬれている。
Sakuya wa ame ga futta to miete, michi ga nurete iru.
Có vẻ đêm qua trời mưa nên đường ướt.
Lưu ý & sắc thái
Mệnh đề sau とみえて là bằng chứng, không phải quyết định hay yêu cầu. Không dùng cho bản thân (私は疲れているとみえて là sai).
So sánh mẫu dễ nhầm
~らしく: ~らしく là cách nói khẩu ngữ tương đương ('có vẻ ~ nên').
~ようで: ~ようで đưa ra ấn tượng nhẹ nhàng hơn dựa trên điều thấy hoặc cảm nhận.
~とみられる: ~とみられる là ước đoán kiểu tin tức của người không xác định, không phải bằng chứng trong lời kể.