AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun / Verb に限る (〜ni kagiru)
Noun / Verb に限る (〜ni kagiru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không gì bằng ~; tốt nhất là ~ (ý kiến chủ quan của người nói).
Nothing beats ~; the best thing is to ~ (speaker's opinion).
Giải thích
Xに限る thể hiện niềm tin cá nhân của người nói rằng X là lựa chọn tốt nhất trong một tình huống, thường đứng sau điều kiện như 〜ときは hoặc 〜なら. Mẫu này đi sau danh từ (夏はビールに限る), động từ thể từ điển (早く寝るに限る) hoặc động từ phủ định (行かないに限る). Sắc thái tự tin, mang tính hội thoại, như một kinh nghiệm sống.
Ví dụ
寒い日は温かい鍋料理に限る。
Samui hi wa atatakai nabe ryouri ni kagiru.
Ngày lạnh thì không gì bằng món lẩu nóng.
疲れたときは、早く寝るに限る。
Tsukareta toki wa, hayaku neru ni kagiru.
Khi mệt thì tốt nhất là đi ngủ sớm.
こういう時は家族に相談するに限る。
Kou iu toki wa kazoku ni soudan suru ni kagiru.
Những lúc thế này thì tốt nhất là bàn với gia đình.
嫌なことは、早く忘れるに限る。
Iya na koto wa, hayaku wasureru ni kagiru.
Chuyện không vui thì tốt nhất là quên đi cho nhanh.
知らない人からのメールは、開かないに限る。
Shiranai hito kara no meeru wa, hirakanai ni kagiru.
Thư từ người lạ thì tốt nhất là đừng mở.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này nêu ý kiến chủ quan nên không dùng cho sự thật khách quan hay quy định. Đừng nhầm với nghĩa 'chỉ giới hạn' trong thông báo (参加者は女性に限る 'chỉ dành cho nữ'). Không dùng để kể về một hành động cụ thể đã qua của bản thân.
So sánh mẫu dễ nhầm
に越したことはない: に越したことはない = 'được vậy thì tốt hơn, dù không bắt buộc'; に限る mạnh hơn: 'thế là tốt nhất'.
が一番だ: が一番だ là cách nói thường; に限る nghe như một kinh nghiệm được khẳng định chắc chắn.
に限り: に限り nghĩa là 'chỉ dành cho' trong thông báo (先着10名に限り), không phải 'tốt nhất'.
← Noun に限ったことでもない (〜ni kagitta koto demo nai) Noun 抜きで / Noun 抜きの Noun (〜nuki de / 〜nuki no) →