AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜べく (beku)
〜べく (beku)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Để ~, nhằm ~ (văn viết, trang trọng).
In order to ~; with the aim of ~ (formal).
Giải thích
〜べく là cách nói trang trọng, văn viết để diễn tả mục đích: 'để, nhằm'. Chủ thể hành động với ý định rõ ràng, và vế sau mô tả hành động được thực hiện. Mẫu hay gặp trong tin tức, báo cáo và diễn văn; trong hội thoại hằng ngày dùng 〜ために.
Ví dụ
夢を実現すべく、彼は単身で海外へ渡った。
Yume o jitsugen subeku, kare wa tanshin de kaigai e watatta.
Để thực hiện ước mơ, anh ấy một mình sang nước ngoài.
健康を維持すべく、毎日運動を続けている。
Kenkou o iji subeku, mainichi undou o tsuzukete iru.
Để duy trì sức khỏe, tôi vẫn tập thể dục mỗi ngày.
被災地を支援すべく、全国から多くのボランティアが集まった。
Hisaichi o shien subeku, zenkoku kara ooku no borantia ga atsumatta.
Để hỗ trợ vùng bị thiên tai, nhiều tình nguyện viên từ khắp cả nước đã tập trung về.
真相を明らかにすべく、警察は調査を進めている。
Shinsou o akiraka ni subeku, keisatsu wa chousa o susumete iru.
Để làm sáng tỏ sự thật, cảnh sát đang đẩy mạnh điều tra.
彼は学位を取得すべく、毎日研究に励んでいる。
Kare wa gakui o shutoku subeku, mainichi kenkyuu ni hagende iru.
Anh ấy miệt mài nghiên cứu mỗi ngày để lấy được học vị.
Lưu ý & sắc thái
Vế sau không được là lời nhờ, mệnh lệnh hay rủ rê (×合格すべく勉強してください). Không dùng cho mục đích không chủ ý. Đừng nhầm với 〜べくもない hay 〜べきだ.
So sánh mẫu dễ nhầm
ために: ために = mục đích, dùng hằng ngày ở mọi văn phong.
ように: ように = để (động từ không chủ ý / khả năng); べく cần động từ có chủ ý.