AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun をおいて他に〜ない (〜o oite hoka ni 〜nai)

Noun をおいて他に〜ない (〜o oite hoka ni 〜nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Ngoài ~ ra thì không có ai (cái gì) khác; ~ là lựa chọn duy nhất, phù hợp nhất.

No one / nothing but ~; apart from ~ there is no other (N is the best or only suitable choice).

Công thức · N + をおいて(ほかに/他に) + 〜ない/いない

Giải thích

Nをおいて(ほかに)〜ない khẳng định N là người, vật hay thời điểm duy nhất phù hợp: 'ngoài ~ ra không còn ai / cái gì'. Mẫu này thể hiện sự đánh giá cao, thường trong khung 〜のは/〜なら + N + をおいてほかにいない/ない. N chính là đối tượng được chọn (彼, この店, 今), không phải mô tả vai trò. Mẫu này trang trọng, gặp trong văn viết, diễn văn và tin tức.

Ví dụ

次の社長にふさわしい人物は、田中さんをおいてほかにいない。

Tsugi no shachou ni fusawashii jinbutsu wa, Tanaka-san o oite hoka ni inai.

Người xứng đáng làm giám đốc tiếp theo, ngoài anh Tanaka ra thì không còn ai khác.

この問題を解決できるのは、彼をおいて他にいない。

Kono mondai o kaiketsu dekiru no wa, kare o oite hoka ni inai.

Người có thể giải quyết vấn đề này, ngoài anh ấy ra thì không còn ai khác.

本格的な京料理を味わうなら、この店をおいてほかにない。

Honkakuteki na kyouryouri o ajiwau nara, kono mise o oite hoka ni nai.

Nếu muốn thưởng thức món Kyoto chính gốc thì ngoài quán này ra không còn nơi nào khác.

計画を実行するなら、今をおいてほかにない。

Keikaku o jikkou suru nara, ima o oite hoka ni nai.

Nếu thực hiện kế hoạch thì không có lúc nào thích hợp hơn bây giờ.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này dùng để khen ngợi hoặc tiến cử mạnh, không dùng cho sự việc trung tính (dùng nó để nói 'trong phòng chỉ có Tanaka' là sai). Dùng いない cho người, ない cho vật hoặc thời điểm.

So sánh mẫu dễ nhầm

以外にない: 以外にない là cách nói thường ngày, không mang sắc thái khen mạnh.

しかない: しかない thường diễn tả sự cam chịu ('chỉ còn cách'), không phải khen ngợi.

← Noun も相まって (〜mo aimatte) Noun をもって (〜o motte) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →