AEにほんご › Ngữ pháp N1 › NのないN (no nai)
NのないN (no nai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
N2 không có N1.
An N2 without N1; an N2 that has no N1.
Giải thích
Trong NのないN, の chính là trợ từ chủ ngữ が được đổi thành の trong mệnh đề bổ nghĩa danh từ: 笑いがない人生 → 笑いのない人生 'cuộc sống không có tiếng cười'. Hiện tượng が → の tương tự cũng xảy ra với động từ, tính từ khác trong mệnh đề quan hệ (背の高い人, 母の作った料理). Đây là cấu trúc cơ bản chứ không phải mẫu N1, nhưng rất hay gặp trong văn viết.
Ví dụ
笑いのない人生は、つまらない。
Warai no nai jinsei wa, tsumaranai.
Cuộc sống không có tiếng cười thì thật nhàm chán.
水のない場所には、人は住めない。
Mizu no nai basho ni wa, hito wa sumenai.
Con người không thể sống ở nơi không có nước.
言葉のない世界は、想像するのが難しい。
Kotoba no nai sekai wa, souzou suru no ga muzukashii.
Thật khó để tưởng tượng một thế giới không có ngôn từ.
愛のない結婚は、長続きしない。
Ai no nai kekkon wa, nagatsuzuki shinai.
Cuộc hôn nhân không có tình yêu sẽ không bền lâu.
雨の降る日は、家で本を読むことにしている。
Ame no furu hi wa, ie de hon o yomu koto ni shite iru.
Những ngày trời mưa, tôi thường ở nhà đọc sách.
Lưu ý & sắc thái
Chỉ đổi が → の được trong mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ; ở câu chính phải dùng が (人生に笑いがない). Trong mệnh đề đó, dùng が cũng luôn đúng.
So sánh mẫu dễ nhầm
NがないN: Ở đây が và の thay cho nhau được; の phổ biến và trôi chảy hơn.
NなしのN: Nなしの N (砂糖なしのコーヒー) là cách nói cố định 'không có N', thường chỉ thứ cố ý bỏ ra.