AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N にあるまじき N (ni aru majiki)
N にあるまじき N (ni aru majiki)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không xứng với ~, không thể chấp nhận ở ~ (trái với tư cách).
Unbecoming of / unacceptable for (someone in a certain position).
Giải thích
Lên án một hành vi, phát ngôn hay thái độ là điều mà người ở vị trí đó tuyệt đối không được làm. まじき là dạng cổ mang nghĩa 'không được phép', và bắt buộc có danh từ theo sau như 行為, 発言, 態度. Mẫu này mang tính phê phán mạnh và trang trọng, đặc trưng của tin tức và xã luận.
Ví dụ
彼は教師にあるまじき言動をとった。
Kare wa kyoushi ni aru majiki gendou o totta.
Anh ta đã có lời nói và hành động không xứng với tư cách nhà giáo.
これは人間にあるまじき行為だ。
Kore wa ningen ni aru majiki koui da.
Đây là hành vi mà con người không được phép làm.
彼女は社長にあるまじき振る舞いをした。
Kanojo wa shachou ni aru majiki furumai o shita.
Cô ta đã cư xử không xứng với cương vị giám đốc.
政治家としてあるまじき発言が、大きな批判を浴びた。
Seijika to shite aru majiki hatsugen ga, ooki na hihan o abita.
Phát ngôn không thể chấp nhận ở một chính trị gia đã hứng chịu nhiều chỉ trích.
医者にあるまじきミスで、患者が命を落とした。
Isha ni aru majiki misu de, kanja ga inochi o otoshita.
Một bệnh nhân đã tử vong vì sai lầm mà một bác sĩ không được phép mắc.
Lưu ý & sắc thái
Không thể tự đứng cuối câu; bắt buộc có danh từ theo sau (にあるまじきだ là sai). Mức lên án rất mạnh nên hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ともあろう: Thể hiện sự ngạc nhiên khi người như vậy lại làm thế; trọng tâm là con người.
~らしくない: Cách nói khẩu ngữ 'không ra dáng (giáo viên)'.
← N にあっては/N にあっても (ni atte wa / ni atte mo) N にして (ni shite) →