AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~ないことはない (〜nai koto wa nai)

~ないことはない (〜nai koto wa nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không phải là không ~; cũng ~ được (nhưng …).

It's not that ~ not; (it is) possible / true to some extent.

Công thức · Vない形 + ことはない; イAくない + ことはない; ナAでない / Nでない + ことはない (often ~ないことはないが/けど)

Giải thích

~ないことはない là phủ định kép mang nghĩa khẳng định dè dặt: có thể làm được, hoặc đúng ở mức nào đó, nhưng không hoàn toàn thoải mái. Phía sau thường có が/けど và một lời hạn chế. Người nói tránh khẳng định mạnh và trực tiếp.

Ví dụ

歩いて行けないことはないが、バスのほうが楽だ。

Aruite ikenai koto wa nai ga, basu no hou ga raku da.

Không phải là không đi bộ được, nhưng đi xe buýt thì nhẹ nhàng hơn.

あの問題は解けないことはない。時間をかければできる。

Ano mondai wa tokenai koto wa nai. Jikan o kakereba dekiru.

Bài đó không phải là không giải được. Mất thời gian thì làm được.

その仕事は難しくないことはないが、慣れれば大丈夫だ。

Sono shigoto wa muzukashikunai koto wa nai ga, narereba daijoubu da.

Công việc đó không phải là không khó, nhưng quen rồi thì ổn.

刺身は食べられないことはないけど、あまり好きではない。

Sashimi wa taberarenai koto wa nai kedo, amari suki de wa nai.

Sashimi không phải là tôi không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.

Lưu ý & sắc thái

Đừng nhầm với V辞書形 + ことはない ('không cần phải ~'): 行くことはない = không cần đi; 行かないことはない = không phải là không đi. Lỗi hay gặp là quên ない nên thành nghĩa ngược lại.

So sánh mẫu dễ nhầm

~ないこともない (102): Gần như giống nhau; ないこともない nghe mềm và lưỡng lự hơn.

V辞書形 + ことはない: Nghĩa là 'không cần phải ~' (心配することはない), hoàn toàn khác nghĩa.

← ~とは限らない (〜to wa kagiranai) ~ないこともない (〜nai koto mo nai) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →