AEにほんご › Ngữ pháp N2
Ngữ pháp JLPT N2 (191 mẫu)
Danh sách đầy đủ các mẫu ngữ pháp N2. Mỗi mẫu có trang riêng với công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm. Trong app bạn có thể nghe từng câu và đánh dấu mẫu đã học.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
1. Liên từ: thuận tiếp – thêm ý – lựa chọn 接続詞(順接・添加・選択)
Các liên từ đầu câu nối hai câu theo quan hệ kết quả, bổ sung thông tin hoặc lựa chọn.
- A。それで B。(A. Sore de B.) — 'vì vậy', 'vì thế nên', 'cho nên'; trong hội thoại: 'rồi sao nữa?'.
- A。すると B。(A. Suruto B.) — 'thế là', 'khi đó thì', 'ngay sau đó'; trong hội thoại: 'vậy thì là...' (suy luận).
- A。そこで B。(A. Soko de B.) — 'vì thế', 'do đó (đã quyết định...)' — đưa ra biện pháp đối phó với tình huống A.
- A。それなら B。(A. Sore nara B.) — 'nếu vậy thì', 'nếu thế thì'.
- A。したがって B。(A. Shitagatte B.) — 'do đó', 'vì vậy', 'cho nên' (kết luận logic, trang trọng).
- A。ということは B。(A. To iu koto wa B.) — 'vậy có nghĩa là...', 'thế tức là...' (suy luận từ A).
- A。しかも B。(A. Shikamo B.) — 'hơn nữa', 'mà lại còn', 'không những thế'; đôi khi là 'vậy mà còn'.
- A。おまけに B。(A. Omake ni B.) — 'đã thế lại còn', 'thêm vào đó', 'hơn nữa' (chồng thêm một điểm nữa).
- A。なお B。(A. Nao B.) — 'ngoài ra', 'xin lưu ý thêm', 'thêm vào đó' (bổ sung ghi chú, trang trọng).
- A。ちなみに B。(A. Chinami ni B.) — 'nhân tiện', 'tiện thể nói thêm', 'thông tin thêm là'.
- A あるいは B (A aruiwa B) — 'hoặc', 'hoặc là A hoặc là B' (trang trọng); đi với かもしれない thì mang nghĩa 'biết đâu, có lẽ'.
2. Liên từ: nghịch tiếp – chuyển chủ đề – diễn đạt lại 接続詞(逆接・転換・言い換え)
Các liên từ đầu câu diễn tả đối lập, giải thích, tóm tắt hoặc chuyển sang chủ đề khác.
- A。だが B。(A. Da ga B.) — 'nhưng', 'tuy nhiên' (thể thông thường, văn viết).
- A。それでも B。(A. Sore demo B.) — 'dù vậy', 'mặc dù thế', 'thế mà vẫn'.
- A。それなのに B。(A. Sore na noni B.) — 'thế mà', 'vậy mà', 'mặc dù vậy mà...'.
- A。ただ B。(A. Tada B.) — 'có điều', 'chỉ có điều', 'tuy nhiên' — bổ sung một điểm hạn chế nhỏ cho A.
- A。ただし B。(A. Tadashi B.) — 'tuy nhiên', 'với điều kiện là', 'ngoại trừ' (điều kiện hoặc ngoại lệ trang trọng).
- A。もっとも B。(A. Mottomo B.) — 'tuy nhiên', 'nói vậy chứ', 'có điều là' — điều chỉnh, bổ sung một phần cho điều vừa nói.
- A。だって B。(A. Datte B.) — Đứng đầu câu (thường là câu đáp) để đưa ra lý do, lời biện minh trong văn nói thân mật: 'tại vì ~ mà', 'thì tại ~'.
- A。というのは B。(A. To iu no wa B.) — 'sở dĩ... là vì', 'là vì...'; ngoài ra còn dùng để định nghĩa: 'cái gọi là N có nghĩa là...'.
- A すなわち B (A sunawachi B) — 'tức là', 'nghĩa là', 'nói cách khác' (diễn đạt lại cùng một điều, trang trọng).
- A。要するに B。(A. Yousuru ni B.) — 'tóm lại', 'nói tóm lại là', 'tóm lại thì' — rút gọn điều đã nói thành ý chính.
- A。それが B。(A. Sore ga B.) — 'chuyện là...', 'thế mà thực ra...' — B cho biết thực tế khác với điều được mong đợi.
- A。さて B。(A. Sate B.) — 'nào', 'vậy thì', 'bây giờ thì' — chuyển sang chủ đề hoặc bước tiếp theo; còn dùng khi tự hỏi 'giờ thì sao đây'.
- A。そういえば B。(A. Sou ieba B.) — 'nhắc mới nhớ', 'nói mới nhớ', 'à, nhân tiện'.
- A。それはそうと B。(A. Sore wa sou to B.) — 'mà này', 'chuyện đó để sau', 'nhân tiện' — gác chủ đề hiện tại để nói chuyện khác.
3. Thời điểm – tình huống – trước sau 時・場面・前後関係
Diễn tả thời điểm, dịp, hai việc xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp ngay sau nhau.
- ~うちに (~uchi ni) — 1) 'trong lúc còn ~', 'nhân lúc ~', 'trước khi ~'; 2) 'trong lúc đang ~ thì (đã thay đổi lúc nào không hay)'.
- ~ところを (〜tokoro o) — Vào lúc đang ~ (mà) ...; trong lúc ~ (vậy mà) ...
- ~たところ (〜ta tokoro) — Khi (thử) làm ~ thì (hóa ra / mới biết) ...
- ~たとたん (〜ta totan) — Ngay khi vừa ~ thì (bất ngờ) ...
- ~際に (〜sai ni) — khi ~; lúc ~; vào dịp ~ (trang trọng)
- ~ながら (〜nagara) — ① Vừa ~ vừa ~; ② tuy ~ nhưng, mặc dù ~ (ながらも).
- ~つつ (〜tsutsu) — Vừa ~ vừa ... (văn viết); tuy ~ nhưng (つつも).
- ~以来 (〜irai) — kể từ ~; từ khi ~ (đến nay vẫn tiếp diễn)
- ~たきり (〜ta kiri) — ~ rồi thôi, từ đó không ...; ~ xong là bặt luôn.
- ~次第 (〜shidai) — (1) ngay khi ~ (thì sẽ / xin hãy); (2) N次第だ: tùy vào ~
- ~に際して (〜ni saishite) — Khi ~; nhân dịp ~ (việc quan trọng).
- ~にあたり/にあたって (〜ni atari / 〜ni atatte) — Nhân dịp ~; khi (bắt đầu, tiến hành) ~.
- ~折には (〜ori ni wa) — khi ~; nhân dịp ~; vào dịp ~ (lịch sự, dùng cho dịp đặc biệt)
- ~に先立ち/に先立って (〜ni sakidachi / 〜ni sakidatte) — Trước khi ~; trước ~ (một sự kiện quan trọng, để chuẩn bị).
- ~上で (〜ue de) — (1) sau khi ~ rồi mới; trên cơ sở ~; (2) trong việc ~; khi ~
- ~か~ないかのうちに (~ka ~nai ka no uchi ni) — 'vừa mới ~ thì đã...', 'chưa kịp ~ thì đã...'.
- ~たかと思ったら (〜ta ka to omottara) — Vừa mới ~ thì đã ...; tưởng vừa ~ thì ...
- ~まで~て (〜made 〜te) — làm A cho đến (thời điểm / mốc) rồi sau đó B
4. Phạm vi – đối tượng – liên quan 範囲・対象・関連
Chỉ nơi chốn, phạm vi thời gian/không gian, đối tượng hướng tới và vấn đề được bàn đến.
- ~において (〜ni oite) — Tại / trong (địa điểm, thời gian, lĩnh vực, tình huống) — trang trọng.
- N にて (N nite) — Dạng trang trọng của で: 'tại', 'ở', 'bằng'; còn chỉ mốc thời gian kết thúc ('đến', 'vào lúc').
- ~から~にかけて (〜kara 〜ni kakete) — Từ khoảng ~ đến ~ (một khoảng thời gian hoặc vùng không gian, ranh giới không rõ ràng).
- ~にわたって (〜ni watatte) — Suốt ~; trải dài ~; trên khắp ~.
- ~を通じて (〜o tsuujite) — (1) thông qua ~ (phương tiện, người trung gian); (2) suốt ~, trong suốt ~ (cả một khoảng thời gian, phạm vi)
- ~に対して (〜ni taishite) — Đối với ~ (đối tượng); trái lại với ~; cứ mỗi ~.
- ~向け (〜muke) — dành cho ~; hướng tới ~ (đối tượng mục tiêu)
- ~を中心に (〜o chuushin ni) — lấy ~ làm trung tâm; xoay quanh ~; chủ yếu là ~
- ~を~として (〜o 〜toshite) — lấy N1 làm N2; coi N1 là N2; với N1 là N2
- N をめぐって (N o megutte) — 'xoay quanh N', 'xung quanh vấn đề N' (vấn đề gây tranh luận, tranh chấp).
- N1 をめぐる N2 (N1 o meguru N2) — 'N2 xoay quanh N1' (dạng bổ nghĩa danh từ của をめぐって).
- ~に関わる/に関わって (〜ni kakawaru / 〜ni kakawatte) — Ảnh hưởng nghiêm trọng đến ~ (tính mạng, danh dự); dính líu, tham gia vào ~.
- ~にかけては (〜ni kakete wa) — Riêng về khoản ~ thì; nói đến ~ thì (không ai bằng).
5. Cơ sở – căn cứ – phương tiện 基準・根拠・手段
Diễn tả hành động dựa trên, tuân theo hoặc tùy thuộc vào một cơ sở, tiêu chuẩn hay phương tiện.
- ~により/によって (〜ni yori / 〜ni yotte) — Do ~; bằng ~; bởi ~ (tác nhân); tùy theo ~.
- ~に基づいて (〜ni motozuite) — Dựa trên ~; căn cứ vào ~.
- N をもとに (N o moto ni) — 'dựa trên N', 'lấy N làm cơ sở/tư liệu'.
- N をもとにして (N o moto ni shite) — 'dựa trên N', 'lấy N làm cơ sở' (dạng đầy đủ của をもとに).
- ~とおり (〜toori) — Đúng như ~; theo đúng ~.
- ~に沿って (〜ni sotte) — Dọc theo (sông, đường); theo đúng, bám sát (kế hoạch, phương châm, mong muốn).
- ~に応じて (〜ni oujite) — Tùy theo ~; phù hợp với ~.
- ~次第で (〜shidai de) — tùy vào ~; phụ thuộc vào ~ (~ là yếu tố quyết định)
- ~に応えて (〜ni kotaete) — Đáp lại ~; đáp ứng ~; không phụ ~ (kỳ vọng, yêu cầu).
- ~のもとで/のもとに (〜no moto de / 〜no moto ni) — Dưới (sự chỉ dẫn, giám sát, điều kiện, ảnh hưởng của) ~.
- ~を頼りに (〜o tayori ni) — dựa vào ~; nhờ vào ~; lần theo ~
- ~を込めて (〜o komete) — với tất cả ~; gửi gắm ~; chứa chan ~
- ~ままに (〜mama ni) — cứ theo ~; tùy theo ~ (ý muốn, lời bảo, cảm hứng) mà không cưỡng lại
6. Biến đổi – tương quan – trạng thái 変化・相関・状態
Diễn tả sự thay đổi song song, xu hướng tiếp diễn và các trạng thái, khuynh hướng của sự vật.
- ~につれて (〜ni tsurete) — Càng ~ thì càng ~; ~ thay đổi kéo theo ~ thay đổi.
- ~にしたがって (〜ni shitagatte) — ① Càng ~ càng ~ (thay đổi theo); ② theo, tuân theo (quy tắc, chỉ dẫn).
- ~にともなって (〜ni tomonatte) — Cùng với ~; kéo theo ~; do ~ (thay đổi này dẫn đến thay đổi khác).
- ~とともに (〜to tomo ni) — Cùng với ~; ~ thay đổi thì ~ cũng thay đổi; cùng lúc với ~.
- ~つつある (〜tsutsu aru) — Đang dần ~; đang trong quá trình ~.
- ~一方だ (〜ippou da) — ngày càng ~; cứ ~ mãi; chỉ toàn ~
- ~ばかりだ (〜bakari da) — Cứ ngày càng ~ (xấu đi); (あとは~ばかりだ) chỉ còn việc ~.
- ~がち (~gachi) — 'hay ~', 'dễ ~', 'thường hay ~' (thường là khuynh hướng không tốt).
- ~気味 (〜gimi) — hơi ~; có vẻ ~; chớm ~ (thường là không mong muốn)
- ~っぽい (〜ppoi) — Trông như ~, có vẻ ~, hơi ~; đi với động từ thì nghĩa là 'hay ~, dễ ~'.
- ~だらけ (〜darake) — Toàn là ~, đầy ~ (điều không hay).
- ~かける (~kakeru) — 'đang ~ dở', '~ dở dang'; với động từ chỉ biến đổi tức thời: 'suýt ~'.
- ~切る (〜kiru) — (1) ~ hết, ~ đến cùng; (2) ~ hoàn toàn, cực độ; ~切れない: không thể ~ hết
- ~っぱなし (〜ppanashi) — Để nguyên ~ (không xử lý); ~ suốt, liên tục.
7. Nguyên nhân – lý do – kết quả 原因・理由・結果
Nêu nguyên nhân, lý do, căn cứ để quyết tâm và kết quả cuối cùng của một quá trình.
- ~ことから (〜koto kara) — Từ việc ~ (nên); do ~ (căn cứ để kết luận hoặc nguồn gốc của tên gọi).
- ~ものだから (〜mono dakara) — vì ~ (chả là ~ nên); tại ~ nên (giải thích, thanh minh)
- ~からこそ (〜kara koso) — Chính vì ~ (nên mới ...).
- N につき (N ni tsuki) — 1) 'do', 'vì' (trong thông báo); 2) 'mỗi', 'cứ mỗi'; 3) 'về việc' (trang trọng).
- N のことだから (N no koto da kara) — 'vì là N (vốn như vậy) nên chắc...', 'tính N thì...' (phán đoán dựa trên hiểu biết về N).
- ~だけあって (〜dake atte) — Quả đúng là ~ có khác; không hổ danh là ~.
- ~ばかりに (〜bakari ni) — Chỉ vì ~ mà (dẫn đến kết quả xấu); chỉ vì muốn ~ mà (たいばかりに).
- ~あまり (~amari) — 'vì quá ~ nên...', 'do ~ quá mức mà...'.
- ~をきっかけに (〜o kikkake ni) — nhân ~; nhờ ~ mà; lấy ~ làm bước ngoặt
- ~からには (〜kara ni wa) — Một khi đã ~ thì (phải / nhất định ...).
- ~以上 (〜ijou) — một khi đã ~ thì; đã ~ thì; vì ~ nên đương nhiên
- ~上は (〜ue wa) — một khi đã ~ thì (phải / đành) ~; đã ~ thì
- ~次第です (〜shidai desu) — vì vậy mà ~; sự tình là ~ (giải thích trang trọng)
- ~あげく (~ageku) — 'sau khi ~ mãi, rốt cuộc thì...' (thường là kết quả không mong muốn).
- ~末 (〜sue) — sau (bao nhiêu) ~, cuối cùng thì ~; rốt cuộc sau ~
- ~かいがあって (~kai ga atte) — 'nhờ đã ~ nên', 'bõ công ~', 'không uổng công ~'.
- ~かいもなく (~kai mo naku) — 'dù đã ~ nhưng uổng công', 'công cốc', 'vô ích'.
- V ~がい (V-gai) — 'đáng để ~', 'bõ công ~', 'có ý nghĩa khi ~'.
8. Điều kiện – giả định 条件・仮定
Đặt giả định hoặc điều kiện cần thiết để một việc khác có thể xảy ra.
- ~としたら (〜to shitara) — Giả sử ~; nếu (cho rằng) ~ thì.
- ~さえ~ば (〜sae 〜ba) — Chỉ cần ~ là (đủ); miễn là ~.
- V ないことには ~ない (V nai koto ni wa ~ nai) — 'nếu không ~ thì không thể ~', 'chừng nào chưa ~ thì chưa ~'.
- ~てからでないと (〜te kara de nai to) — Nếu chưa ~ thì không thể ...; phải ~ rồi mới ...
- ~てこそ (〜te koso) — Phải ~ thì mới ...; chỉ khi ~ thì mới ...
- ~限り (〜kagiri) — (1) chừng nào còn ~; (2) hết mức ~; (3) theo chỗ ~ (tôi biết / tôi thấy)
- ~ものなら (〜mono nara) — (1) nếu có thể ~ thì (mong ước khó thành); (2) ~ようものなら: lỡ mà ~ thì (sẽ có chuyện tồi tệ)
9. Nghịch tiếp – đối chiếu 逆接・対比
Diễn tả kết quả trái với dự đoán và đối chiếu hai mặt của cùng một sự việc.
- ~としても (〜to shite mo) — Cho dù (giả sử) ~ đi nữa; ngay cả khi ~.
- ~にもかかわらず (〜ni mo kakawarazu) — Mặc dù ~; bất chấp ~.
- ~ものの (〜mono no) — tuy ~ nhưng; mặc dù ~ nhưng (kết quả không như mong đợi)
- ~からといって (〜kara to itte) — Chỉ vì ~ mà (không có nghĩa là ...).
- ~くせに (〜kuse ni) — Thế mà, vậy mà, đã ~ mà còn (mang ý chê trách).
- ~に反して (〜ni hanshite) — Trái với (dự đoán, kỳ vọng); đi ngược (ý muốn, quy định).
- ~反面 (〜hanmen) — tuy ~ nhưng mặt khác ~; mặt khác lại ~
- ~一方 (〜ippou) — trong khi ~ thì ~; mặt khác ~; đồng thời ~
10. Không liên quan – loại trừ 無関係・除外
Diễn tả việc không bị ảnh hưởng bởi điều kiện nào đó, hoặc gác một yếu tố sang bên.
- ~にかかわらず (〜ni kakawarazu) — Bất kể ~; dù có ~ hay không.
- ~を問わず (〜o towazu) — bất kể ~; không phân biệt ~; không kể ~
- ~にしろ~にしろ (〜ni shiro 〜ni shiro) — Dù là A hay B thì; A cũng vậy mà B cũng vậy.
- ~につけ~につけ (〜ni tsuke 〜ni tsuke) — Dù A hay B; hễ ~ là (lại tự nhiên cảm thấy …).
- ~はともかく (〜wa tomokaku) — Tạm gác ~ sang một bên; ~ thì chưa bàn, còn ~ thì.
- ~は抜きにして/を抜きにして (〜wa nuki ni shite / 〜o nuki ni shite) — Bỏ qua ~, không có ~; (を抜きにしては~ない) không thể ~ nếu thiếu ~.
- ~もかまわず (〜mo kamawazu) — bất chấp ~; không màng đến ~; mặc kệ ~
- V ことなく (V koto naku) — 'mà không hề ~', 'không một lần ~' (trang trọng).
11. Thêm vào – nêu ví dụ – liệt kê 付加・例示・列挙
Thêm một yếu tố vào yếu tố khác, nêu ví dụ tiêu biểu và liệt kê nhiều thứ.
- ~上に (〜ue ni) — không những ~ mà còn ~; đã ~ lại còn ~; thêm vào đó
- ~ばかりか~も (〜bakari ka 〜mo) — Không những ~ mà còn (cả) ~.
- ~のみならず~も (〜nomi narazu 〜mo) — Không chỉ ~ mà còn ~ (trang trọng).
- ~はもとより (〜wa moto yori) — ~ thì đương nhiên rồi, ngay cả ~ cũng (trang trọng).
- N をはじめ (N o hajime) — 'tiêu biểu là N', 'trước hết là N', 'từ N cho đến...'.
- N をはじめとして (N o hajime to shite) — 'tiêu biểu là N', 'trước tiên là N', 'trong đó có N'.
- N1 をはじめとする N2 (N1 o hajime to suru N2) — 'các N2 tiêu biểu là N1', 'N2, trong đó có N1' (dạng bổ nghĩa cho danh từ).
- ~どころか (〜dokoro ka) — Chẳng những không ~ mà ngược lại; đâu chỉ ~ mà còn ...; ~ thì khỏi nói, đến ~ cũng không.
- ~も~ば~も (〜mo 〜ba 〜mo) — vừa ~ vừa ~; đã ~ lại còn ~ (liệt kê các điểm cùng chiều)
- ~やら~やら (〜yara 〜yara) — nào là ~ nào là ~; nào ~ nào ~ (liệt kê bộn bề hoặc cảm xúc lẫn lộn)
- ~とか (〜to ka) — Như là ~, nào là ~ (liệt kê thân mật); nghe nói là ~ (truyền đạt mơ hồ).
12. Mức độ – giới hạn – nhấn mạnh 程度・限定・強調
Diễn tả mức độ, giới hạn chỉ có thế và nhấn mạnh một ví dụ cực đoan.
- ~に過ぎない (〜ni suginai) — Chỉ là ~; chẳng qua chỉ là ~; không hơn.
- ~に限り/に限って (〜ni kagiri / 〜ni kagitte) — Chỉ (dành cho) ~; giới hạn trong ~; (に限って) đúng lúc ~ thì lại.
- ~にほかならない (〜ni hoka naranai) — Không gì khác chính là ~; chính là vì ~.
- ~からして (〜kara shite) — Ngay từ ~ đã ..., ngay cả ~ cũng ... (lấy một điểm cơ bản để suy ra tổng thể); xét từ ~ thì.
- ~てまで (〜te made) — Đến mức phải ~; thậm chí ~.
- ~どころではない (〜dokoro de wa nai) — Đâu phải lúc để ~; không còn tâm trí / hoàn cảnh nào mà ~.
- ~はまだしも (〜wa mada shimo) — A thì còn được, chứ B thì (quá đáng / không chấp nhận được).
- ~も同然だ (〜mo douzen da) — coi như là ~; chẳng khác gì ~; gần như là ~
- ~だけましだ (〜dake mashi da) — Ít ra cũng còn ~ (nên vẫn còn may).
13. Lập trường – quan điểm – đánh giá 立場・観点・評価
Nêu đánh giá từ một góc nhìn hay lập trường, và nhận xét điều gì là đương nhiên, hợp lý.
- ~から見ると (〜kara miru to) — Nhìn từ ~ thì; xét từ góc độ ~ thì.
- ~からすると (〜kara suru to) — Xét từ ~ thì; căn cứ vào ~ thì; đứng ở lập trường của ~ thì.
- ~から言うと (〜kara iu to) — Xét về ~ thì; nói từ góc độ ~ thì.
- ~にしたら (〜ni shitara) — Đối với ~ thì; đứng ở góc độ của ~ thì.
- ~の上では (〜no ue de wa) — Xét trên ~ / theo ~ thì (trên danh nghĩa, khác với thực tế).
- ~て当然だ (〜te touzen da) — ~ là đương nhiên; ~ là phải.
- ~のももっともだ (〜no mo mottomo da) — ~ cũng là điều dễ hiểu; ~ cũng phải thôi; chẳng trách ~.
- ~というものだ (〜to iu mono da) — Đó mới chính là ~; ~ vốn là như thế (nhận định chắc chắn về bản chất sự việc).
14. Suy đoán – khả năng – phán đoán 推量・可能性・判断
Diễn tả mức độ chắc chắn, khả năng xảy ra và các cách phủ định một phần như わけではない.
- ~に決まっている (〜ni kimatte iru) — Chắc chắn là ~; nhất định ~; đương nhiên là ~.
- ~そうにない (〜sou ni nai) — Có vẻ không ~; chắc không ~ nổi.
- ~かねない (~kanenai) — 'có thể ~', 'không chừng ~', 'e là sẽ ~' (nguy cơ dẫn tới kết quả xấu).
- ~恐れがある (〜osore ga aru) — có nguy cơ ~; e rằng ~; có khả năng (xấu) ~
- ~っこない (〜kkonai) — Làm sao mà ~ được; không đời nào ~.
- ~わけがない (〜wake ga nai) — làm gì có chuyện ~; không thể nào ~
- ~まい (〜mai) — (1) nhất định không ~ (quyết tâm không làm); (2) chắc là không ~ (phỏng đoán phủ định)
- ~かのようだ (〜ka no you da) — Cứ như thể ~, như là ~ (trong khi thực tế không phải vậy).
- ~わけだ (〜wake da) — thảo nào ~; hèn chi ~; như vậy có nghĩa là ~ (kết luận hợp logic)
- ~わけではない (〜wake dewa nai) — không phải là ~; không hẳn là ~ (phủ định một phần)
- ~とは限らない (〜to wa kagiranai) — Chưa chắc đã ~; không hẳn lúc nào cũng ~.
- ~ないことはない (〜nai koto wa nai) — Không phải là không ~; cũng ~ được (nhưng …).
- ~ないこともない (〜nai koto mo nai) — Cũng không phải là không ~ (khẳng định miễn cưỡng, dè dặt).
- ~ば~というものでもない (〜ba 〜to iu mono demo nai) — Không phải cứ ~ là được / là sẽ ~.
15. Bổn phận – đương nhiên – không thể 義務・当然・不可能
Diễn tả điều nên/không nên làm, quy định, việc buộc phải làm và việc không thể làm.
- ~ものだ (〜mono da) — (1) vốn dĩ ~, lẽ thường là ~; (2) nên ~, phải ~; (3) ngày xưa hay ~ (hoài niệm); (4) thật là ~ (cảm thán)
- ~ことになっている (〜koto ni natte iru) — Theo quy định thì ~; đã được sắp xếp là ~; theo lệ thì ~.
- ~ねばならない (〜neba naranai) — Phải ~; buộc phải ~ (văn viết, cứng).
- ~てはならない (〜te wa naranai) — Không được ~ (cấm đoán trang trọng: quy định hoặc nguyên tắc đạo đức).
- ~べきではない (〜beki dewa nai) — không nên ~; không được ~ (phán đoán dựa trên đạo lý, lẽ thường)
- ~ものではない (〜mono dewa nai) — (1) không nên ~ (theo lẽ thường); (2) không phải là thứ có thể ~
- ~ざるを得ない (〜zaru o enai) — Buộc phải ~; đành phải ~; không thể không ~.
- ~よりほかない (〜yori hoka nai) — chỉ còn cách ~; không còn cách nào khác ngoài ~; đành phải ~
- ~わけにはいかない (〜wake ni wa ikanai) — không thể ~ được (vì lý do xã hội, đạo lý, tâm lý); ~ないわけにはいかない: không thể không ~
- ~かねる (~kaneru) — 'khó mà ~', 'không thể ~' (vì hoàn cảnh, lập trường; từ chối lịch sự).
- ~ようがない (〜you ga nai) — không có cách nào để ~; chẳng biết ~ thế nào
- ~ていられない (〜te irarenai) — Không thể cứ ~ mãi được; không thể ngồi yên mà ~.
- ~てばかりはいられない (〜te bakari wa irarenai) — Không thể cứ chỉ ~ mãi được.
16. Cảm xúc – biểu đạt nhấn mạnh 感情・強調表現
Diễn tả cảm xúc mạnh không kìm được, cảm thán, khẳng định và phủ định mạnh mẽ.
- ~てたまらない (〜te tamaranai) — ~ không chịu nổi; ~ vô cùng.
- ~てしょうがない (〜te shou ga nai) — ~ không chịu được; ~ vô cùng.
- ~てならない (〜te naranai) — Không sao kìm được cảm giác ~; ~ vô cùng (cảm xúc tự trào dâng).
- ~てかなわない (〜te kanawanai) — ~ không chịu nổi; ~ quá đi mất (phàn nàn).
- ~ずにはいられない (〜zu ni wa irarenai) — Không thể không ~; không kìm được mà ~.
- ~ないではいられない (〜nai de wa irarenai) — Không thể không ~; không kìm được mà ~.
- ~ことに (〜koto ni) — Thật là ~, điều đáng ~ là (bày tỏ cảm xúc của người nói ở đầu câu).
- ~ものがある (〜mono ga aru) — có gì đó thật ~; quả thật là ~ (ấn tượng, cảm nhận mạnh)
- ~ではないか (〜de wa nai ka) — Chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên, trách móc, khẳng định mạnh); với thể ý chí: 'hãy cùng ~'.
- ~ものか (〜mono ka) — nhất định không ~; làm gì có chuyện ~; đời nào lại ~
- どうにか~ないものか (dou ni ka 〜 nai mono ka) — Diễn tả mong muốn tha thiết rằng một điều gì đó có thể thực hiện được: 'không có cách nào ~ sao', 'giá mà có cách nào ~'.
- ~か~まいか (〜ka 〜mai ka) — Có nên ~ hay không (phân vân, do dự trước một quyết định).