AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~くせに (〜kuse ni)

~くせに (〜kuse ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Thế mà, vậy mà, đã ~ mà còn (mang ý chê trách).

Even though ~ (with criticism): 'and yet', 'despite being ~'.

Công thức · V・イA普通形 + くせに; ナAな + くせに; Nの + くせに

Giải thích

~くせに nối một sự thật về ai đó với hành vi trái ngược với sự thật ấy, thể hiện sự chê trách, khinh thường hoặc bực bội của người nói: 'đã ~ thế mà ...'. Đây là văn nói và khá gay gắt nên tránh dùng trong tình huống lịch sự, trang trọng. Nó cũng có thể đứng cuối câu như một lời trách (知ってるくせに! 'Biết thừa còn gì!').

Ví dụ

彼はいつも遅刻してくるくせに、自分が待たされるのは嫌いだ。

Kare wa itsumo chikoku shite kuru kuse ni, jibun ga matasareru no wa kirai da.

Anh ta lúc nào cũng đến muộn, thế mà lại ghét bị bắt chờ.

本当は知っているくせに、何も教えてくれない。

Hontou wa shitte iru kuse ni, nani mo oshiete kurenai.

Thật ra biết thừa thế mà chẳng chịu nói gì cho tôi.

彼は背が高いくせに、バスケが下手だ。

Kare wa se ga takai kuse ni, basuke ga heta da.

Anh ta cao thế mà chơi bóng rổ lại dở.

この店は有名なくせに、サービスが悪い。

Kono mise wa yuumei na kuse ni, saabisu ga warui.

Cửa hàng này nổi tiếng thế mà dịch vụ lại tệ.

子どものくせに、生意気なことを言うな。

Kodomo no kuse ni, namaiki na koto o iu na.

Trẻ con mà dám nói hỗn à.

Lưu ý & sắc thái

Chủ ngữ của hai vế thường là cùng một người, và người đó không phải là người nói. Vì nghe như buộc tội nên tránh dùng với người trên; muốn nói 'mặc dù' trung tính thì dùng のに.

So sánh mẫu dễ nhầm

~のに: のに thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng, có thể nói về chính mình hay sự vật; くせに thêm ý khinh chê và nhắm vào một người.

~くせして: くせして cùng nghĩa nhưng còn khẩu ngữ hơn.

← ~から言うと (〜kara iu to) ~ことから (〜koto kara) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →