AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~かねる (~kaneru)
~かねる (~kaneru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
'khó mà ~', 'không thể ~' (vì hoàn cảnh, lập trường; từ chối lịch sự).
'cannot (bring oneself to) ~', 'be unable to ~' (difficult due to circumstances; polite refusal).
Giải thích
~かねる nghĩa là người nói thấy khó hoặc không thể làm điều gì vì lập trường, cảm xúc hay hoàn cảnh, dù có thể muốn làm. Trong công việc và dịch vụ khách hàng, ~かねます là cách từ chối lịch sự, gián tiếp (お答えしかねます – xin phép không trả lời, 分かりかねます – tôi không rõ). Nó không diễn tả việc thiếu năng lực thể chất hay kỹ năng.
Ví dụ
申し訳ございませんが、そのご要望にはお応えしかねます。
Moushiwake gozaimasen ga, sono goyoubou ni wa okotae shikanemasu.
Chúng tôi thành thật xin lỗi, nhưng không thể đáp ứng yêu cầu đó.
彼の話が本当かどうか、判断しかねます。
Kare no hanashi ga hontou ka dou ka, handan shikanemasu.
Tôi khó mà phán đoán được câu chuyện của anh ấy có thật hay không.
担当者ではないので、詳しいことは分かりかねます。
Tantousha de wa nai node, kuwashii koto wa wakarikanemasu.
Vì tôi không phải người phụ trách nên không rõ chi tiết.
見るに見かねて、彼の仕事を手伝った。
Miru ni mikanete, kare no shigoto o tetsudatta.
Không thể đứng nhìn được nữa, tôi đã giúp anh ấy làm việc.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng cho việc thiếu năng lực (×泳ぎかねる với nghĩa 'không biết bơi'). Lưu ý cặp dễ nhầm: かねる = 'không thể', かねない = 'có thể (xấu)'. Cụm cố định: 見るに見かねて (không nỡ đứng nhìn), 待ちかねる (nóng lòng chờ).
So sánh mẫu dễ nhầm
~かねない: かねない nghĩa là 'có thể (xảy ra điều xấu)'; かねる nghĩa là 'không thể (làm)'.
~できない: できない là không thể làm đơn thuần; かねる là cách nói mềm mại, lịch sự về sự khó khăn do hoàn cảnh.