AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~かのようだ (〜ka no you da)

~かのようだ (〜ka no you da)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Cứ như thể ~, như là ~ (trong khi thực tế không phải vậy).

As if / as though ~ (although in reality it is not so).

Công thức · 普通形 + かのようだ/かのように + V/かのような + N; ナA・N + である(だった/であった)+ かのようだ

Giải thích

~かのようだ so sánh một tình huống với một điều mà nó giống, đồng thời hàm ý rằng điều đó thực ra không đúng: 'cứ như thể ~'. Mẫu này hay đi với まるで và xuất hiện dưới dạng ~かのように (bổ nghĩa cho động từ) hoặc ~かのような + danh từ. Nó sinh động và mang tính văn chương hơn ~ようだ thông thường, hay gặp trong văn viết, kể chuyện và miêu tả.

Ví dụ

まだ3月なのに、夏が来たかのような暑さだ。

Mada sangatsu na noni, natsu ga kita ka no you na atsusa da.

Mới tháng 3 mà nóng cứ như thể mùa hè đã đến.

彼は何も知らないかのように、平気な顔をしていた。

Kare wa nani mo shiranai ka no you ni, heiki na kao o shite ita.

Anh ta giữ vẻ mặt thản nhiên, cứ như thể chẳng biết gì.

彼女はまるで自分が社長であるかのように、みんなに命令する。

Kanojo wa marude jibun ga shachou de aru ka no you ni, minna ni meirei suru.

Cô ta ra lệnh cho mọi người cứ như thể mình là giám đốc vậy.

昨日の嵐が嘘だったかのように、今日はよく晴れている。

Kinou no arashi ga uso datta ka no you ni, kyou wa yoku harete iru.

Hôm nay trời nắng đẹp, cứ như thể cơn bão hôm qua chưa từng xảy ra.

初めて会ったのに、彼は昔からの友達であるかのように話しかけてきた。

Hajimete atta noni, kare wa mukashi kara no tomodachi de aru ka no you ni hanashikakete kita.

Mới gặp lần đầu mà anh ấy bắt chuyện với tôi cứ như thể bạn lâu năm.

Lưu ý & sắc thái

Nội dung trước か thường trái với sự thật hoặc là cách nói phóng đại, nên không dùng かのようだ cho phỏng đoán thông thường dựa trên căn cứ (khi đó dùng ようだ/らしい). Viết 寒いかのようだ với ý 'có vẻ lạnh' là lỗi thường gặp: câu sẽ hàm ý thực ra không lạnh.

So sánh mẫu dễ nhầm

~ようだ/~みたいだ: ようだ có thể là phỏng đoán ('có vẻ') hoặc ví von; かのようだ chỉ dùng để ví như điều không có thật và mang sắc thái văn chương hơn.

~かのごとく: かのごとく cùng nghĩa nhưng còn trang trọng, thiên về văn viết hơn.

← ~かねる (~kaneru) ~か~まいか (〜ka 〜mai ka) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →