AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~か~まいか (〜ka 〜mai ka)
~か~まいか (〜ka 〜mai ka)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Có nên ~ hay không (phân vân, do dự trước một quyết định).
Whether to do ~ or not (being torn over a decision).
Giải thích
~か~まいか diễn tả sự do dự không biết có nên thực hiện một hành động hay không, kết hợp thể ý chí (~よう) với dạng ý chí phủ định まい. Vì cả hai vế đều thể hiện ý định, động từ phải là hành động có chủ ý mà chủ ngữ kiểm soát được, không phải một kết quả như 成功する, và mẫu này không dùng với tính từ hay danh từ. Theo sau thường là các động từ như 迷う, 悩む, 決める hoặc 考える, và mang sắc thái hơi trang trọng, thiên về văn viết.
Ví dụ
このプロジェクトを引き受けようか引き受けまいか、まだ決めていない。
Kono purojekuto o hikiukeyou ka hikiukemai ka, mada kimete inai.
Tôi vẫn chưa quyết định có nên nhận dự án này hay không.
本当のことを言おうか言うまいか、一晩中悩んだ。
Hontou no koto o iou ka iu mai ka, hitobanjuu nayanda.
Tôi đã trăn trở suốt đêm không biết có nên nói sự thật hay không.
高いバッグなので、買おうか買うまいか迷っている。
Takai baggu na node, kaou ka kau mai ka mayotte iru.
Vì là chiếc túi đắt tiền nên tôi đang phân vân có nên mua hay không.
留学しようかするまいか、両親に相談してみた。
Ryuugaku shiyou ka suru mai ka, ryoushin ni soudan shite mita.
Tôi đã thử bàn với bố mẹ xem có nên đi du học hay không.
彼に連絡しようかするまいか、何日も迷っている。
Kare ni renraku shiyou ka suru mai ka, nannichi mo mayotte iru.
Tôi đã phân vân mấy ngày nay không biết có nên liên lạc với anh ấy hay không.
Lưu ý & sắc thái
Cả hai vế đều thể hiện ý chí của chủ ngữ nên động từ phải là hành động có chủ ý (không dùng với 雨が降る hay 合格する). Trong hội thoại hằng ngày người ta hay nói ~ようかどうか hoặc ~するかしないか hơn; まいか nghe trang trọng.
So sánh mẫu dễ nhầm
~かどうか: かどうか chỉ đơn giản là 'có ~ hay không', dùng được với mọi động từ, tính từ; か~まいか chỉ dùng cho quyết định có chủ ý và mang tính văn viết hơn.
~まい: まい đứng một mình thể hiện ý chí phủ định ('nhất định không ~') hoặc phỏng đoán phủ định; か~まいか ghép nó với thể ý chí để diễn tả sự do dự.