AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~に先立ち/に先立って (〜ni sakidachi / 〜ni sakidatte)

~に先立ち/に先立って (〜ni sakidachi / 〜ni sakidatte)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Trước khi ~; trước ~ (một sự kiện quan trọng, để chuẩn bị).

Prior to ~; before (an important event), in preparation.

Công thức · N + に先立ち/に先立って; V辞書形 + に先立ち/に先立って; N + に先立つ + N

Giải thích

~に先立ち nói rằng một việc được làm trước một sự kiện quan trọng, thường là để chuẩn bị hoặc làm thủ tục mở đầu. Dùng cho sự kiện chính thức hay quan trọng (会議, 試合, 工事, 公開), không dùng cho sinh hoạt hằng ngày. Đây là cách nói trang trọng, hay gặp trong thông báo và tin tức.

Ví dụ

会議に先立ち、資料を確認しましょう。

Kaigi ni sakidachi, shiryou o kakunin shimashou.

Trước cuộc họp, chúng ta hãy kiểm tra tài liệu.

試合開始に先立ち、黙とうが行われた。

Shiai kaishi ni sakidachi, mokutou ga okonawareta.

Trước khi trận đấu bắt đầu, mọi người đã dành một phút mặc niệm.

工事に先立って、住民説明会が開かれた。

Kouji ni sakidatte, juumin setsumeikai ga hirakareta.

Trước khi thi công, một buổi giải thích cho cư dân đã được tổ chức.

映画の公開に先立ち、試写会が行われます。

Eiga no koukai ni sakidachi, shishakai ga okonawaremasu.

Trước khi phim công chiếu, sẽ có buổi chiếu thử.

Lưu ý & sắc thái

Không dùng cho việc vặt hằng ngày (×就寝に先立ち、歯を磨く). Vế sau thường là việc chuẩn bị hoặc nghi thức.

So sánh mẫu dễ nhầm

~前に: 前に là 'trước khi' thông thường, dùng được với mọi hành động.

~にあたり (105): にあたり nhấn vào việc đối mặt với một dịp quan trọng, không nhất thiết là 'trước'.

← ~にわたって (〜ni watatte) ~に反して (〜ni hanshite) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →