AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~に反して (〜ni hanshite)

~に反して (〜ni hanshite)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Trái với (dự đoán, kỳ vọng); đi ngược (ý muốn, quy định).

Contrary to (expectations); against (someone's will or a rule).

Công thức · N (予想・期待・予報・意志・規則) + に反して/に反し; N + に反する + N

Giải thích

~に反して có hai cách dùng: kết quả trái với kỳ vọng (予想に反して), và hành động đi ngược ý muốn của ai đó hoặc quy định (親の意志に反して, 法律に反する). Danh từ thường gặp là 予想, 期待, 予報, 意志, 規則, 法. Mẫu này hơi trang trọng.

Ví dụ

天気予報に反して、今日は雨が降っている。

Tenki yohou ni hanshite, kyou wa ame ga futte iru.

Trái với dự báo thời tiết, hôm nay trời đang mưa.

彼の予想に反して、私たちは試合に勝った。

Kare no yosou ni hanshite, watashitachi wa shiai ni katta.

Trái với dự đoán của anh ấy, chúng tôi đã thắng trận.

両親の意向に反して、彼と結婚した。

Ryoushin no ikou ni hanshite, kare to kekkon shita.

Trái với mong muốn của bố mẹ, tôi đã kết hôn với anh ấy.

この映画は批評家の評価に反して大ヒットした。

Kono eiga wa hihyouka no hyouka ni hanshite daihitto shita.

Trái với đánh giá của giới phê bình, bộ phim này đã trở thành bom tấn.

規則に反する行為は認められません。

Kisoku ni hansuru koui wa mitomeraremasen.

Những hành vi trái quy định sẽ không được chấp nhận.

Lưu ý & sắc thái

Cần danh từ chỉ kỳ vọng, ý muốn hoặc quy định; danh từ thông thường thì không dùng được. Trước danh từ dùng に反する. Nghĩa 'bất chấp (một sự thật)' thì dùng にもかかわらず.

So sánh mẫu dễ nhầm

~にもかかわらず (116): にもかかわらず = 'mặc dù' một sự thật; に反して = 'trái với' kỳ vọng hoặc 'đi ngược' quy định.

~に対して (122): に対して chỉ đối tượng hoặc sự tương phản, không mang nghĩa vi phạm hay trái kỳ vọng.

← ~に先立ち/に先立って (〜ni sakidachi / 〜ni sakidatte) ~に基づいて (〜ni motozuite) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →