AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~向け (〜muke)

~向け (〜muke)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

dành cho ~; hướng tới ~ (đối tượng mục tiêu)

for ~; aimed at ~; intended for ~ (target audience)

Công thức · N + 向け; N + 向けの + N; N + 向けに + V; N + 向けだ

Giải thích

~向け cho biết đối tượng mà sản phẩm, dịch vụ hay nội dung được thiết kế hướng tới: 'làm ra dành cho ~' (子供向けの本, 初心者向けのアプリ, 海外向けの製品). Mẫu này nhấn vào ý định của người làm ra. Nó dùng ở dạng 向けの + N, 向けに + V hoặc 向けだ, thường gặp trong quảng cáo, xuất bản và kinh doanh.

Ví dụ

この雑誌は若者向けです。

Kono zasshi wa wakamono-muke desu.

Tạp chí này dành cho giới trẻ.

スーパーで家族向けの食品セットが売られています。

Suupaa de kazoku-muke no shokuhin setto ga urarete imasu.

Siêu thị có bán set thực phẩm dành cho gia đình.

このアプリは初心者向けに作られています。

Kono apuri wa shoshinsha-muke ni tsukurarete imasu.

Ứng dụng này được làm dành cho người mới bắt đầu.

このレストランはビーガン向けのメニューが充実しています。

Kono resutoran wa biigan-muke no menyuu ga juujitsu shite imasu.

Nhà hàng này có thực đơn dành cho người ăn chay thuần rất phong phú.

この会社は海外向けの製品を多く作っている。

Kono kaisha wa kaigai-muke no seihin o ooku tsukutte iru.

Công ty này sản xuất nhiều sản phẩm dành cho thị trường nước ngoài.

Lưu ý & sắc thái

Đừng nhầm 向け (làm ra dành cho đối tượng) với 向き (phù hợp với, bất kể ý định): 子供向けの番組 là chương trình làm cho trẻ em, còn 子供向きの番組 chỉ là chương trình hợp với trẻ em.

So sánh mẫu dễ nhầm

~向き: 向き nghĩa là 'phù hợp với' như một đánh giá; 向け nghĩa là 'dành cho' theo thiết kế.

~用: 用 nghĩa là 'dùng cho' (子供用の自転車, 業務用), nhấn vào mục đích sử dụng.

← ~反面 (〜hanmen) ~恐れがある (〜osore ga aru) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →