AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~反面 (〜hanmen)
~反面 (〜hanmen)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
tuy ~ nhưng mặt khác ~; mặt khác lại ~
while ~, on the other hand ~ (two opposite sides of the same thing)
Giải thích
~反面 trình bày hai mặt trái ngược của cùng một người, sự vật hay tình huống, thường là một ưu điểm và một nhược điểm: 'tuy ~ nhưng mặt khác ~'. Cả hai vế đều mô tả cùng một chủ thể. Mẫu này hơi trang trọng, thường gặp trong bài luận và nhận xét, đánh giá.
Ví dụ
この車は速い反面、燃費が悪い。
Kono kuruma wa hayai hanmen, nenpi ga warui.
Chiếc xe này tuy chạy nhanh nhưng mặt khác lại tốn xăng.
彼は頭がいい反面、運動が苦手だ。
Kare wa atama ga ii hanmen, undou ga nigate da.
Anh ấy thông minh nhưng mặt khác lại kém thể thao.
彼女は親切な反面、少しおせっかいなところがある。
Kanojo wa shinsetsu na hanmen, sukoshi osekkai na tokoro ga aru.
Cô ấy tốt bụng nhưng mặt khác hơi hay xen vào chuyện người khác.
この仕事は給料が高い反面、ストレスが多い。
Kono shigoto wa kyuuryou ga takai hanmen, sutoresu ga ooi.
Công việc này lương cao nhưng mặt khác lại rất căng thẳng.
インターネットは便利な反面、危険も多い。
Intaanetto wa benri na hanmen, kiken mo ooi.
Internet tiện lợi nhưng mặt khác cũng có nhiều nguy hiểm.
Lưu ý & sắc thái
Hai mặt phải thuộc cùng một chủ thể; muốn đối chiếu hai chủ thể khác nhau thì dùng 一方 hoặc に対して. Vế sau không diễn tả ý chí hay lời nhờ vả của người nói.
So sánh mẫu dễ nhầm
~一方(で): 一方(で) có thể đối chiếu các chủ thể khác nhau hoặc hoạt động song song; 反面 chỉ dùng cho hai mặt của một sự vật.
~が/~けれど: が/けれど là từ đối lập chung chung; 反面 nêu rõ mặt tốt và mặt xấu.