AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~切る (〜kiru)

~切る (〜kiru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

(1) ~ hết, ~ đến cùng; (2) ~ hoàn toàn, cực độ; ~切れない: không thể ~ hết

(1) do ~ completely / to the end; (2) be utterly ~ (extreme state); ~切れない: cannot ~ completely

Công thức · Vます形(stem) + 切る/切れる/切れない; Vstem + 切った + N (疲れ切った顔)

Giải thích

Gắn vào gốc động từ, ~切る nghĩa là làm việc gì đó đến tận cùng hoặc dùng hết sạch (読み切る, 走り切る, 使い切る). Với một số động từ, nó diễn tả trạng thái cực độ (疲れ切る 'mệt lả', 困り切る 'khốn đốn vô cùng'). Dạng phủ định khả năng ~切れない nghĩa là 'không thể ~ hết' (食べ切れない, 数え切れない). 言い切る là trường hợp đặc biệt, nghĩa là 'khẳng định dứt khoát', nên ~とは言い切れない nghĩa là 'không thể nói chắc rằng ~'.

Ví dụ

彼はフルマラソンを最後まで走り切った。

Kare wa furu marason o saigo made hashirikitta.

Anh ấy đã chạy hết cả chặng marathon đến đích.

面白くて、一晩でこの小説を読み切った。

Omoshirokute, hitoban de kono shousetsu o yomikitta.

Hay quá nên tôi đã đọc hết cuốn tiểu thuyết này chỉ trong một đêm.

こんなにたくさんの料理は、一人では食べ切れない。

Konna ni takusan no ryouri wa, hitori de wa tabekirenai.

Nhiều món thế này thì một mình tôi ăn không hết.

一日中歩いて、疲れ切ってしまった。

Ichinichijuu aruite, tsukarekitte shimatta.

Đi bộ cả ngày nên tôi mệt rã rời.

証拠がないので、彼が犯人だとは言い切れない。

Shouko ga nai node, kare ga hannin da to wa iikirenai.

Vì không có chứng cứ nên không thể khẳng định anh ta là thủ phạm.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này nhấn mạnh sự trọn vẹn hay nỗ lực, khác với 終わる đơn thuần. 数え切れない ('vô số') và 待ち切れない ('nóng lòng không chờ nổi') là các cách nói cố định thông dụng.

So sánh mẫu dễ nhầm

~終わる: 終わる chỉ đơn giản là xong; 切る nhấn mạnh làm trọn vẹn, thường cần nỗ lực.

~抜く: 抜く nhấn mạnh kiên trì đến cùng bất chấp khó khăn (やり抜く, 走り抜く).

~尽くす: 尽くす nghĩa là dùng cạn, làm hết mức có thể (食べ尽くす, 力を尽くす).

← ~以来 (〜irai) ~反面 (〜hanmen) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →