AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~以来 (〜irai)

~以来 (〜irai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

kể từ ~; từ khi ~ (đến nay vẫn tiếp diễn)

since ~; ever since ~ (a state continuing up to now)

Công thức · Vて形 + 以来 (卒業して以来); N + 以来 (卒業以来・先月以来); それ以来

Giải thích

~以来 diễn tả rằng một trạng thái đã kéo dài kể từ một thời điểm nào đó trong quá khứ: 'kể từ', 'kể từ khi'. Mẫu này gắn vào thể て của động từ (卒業して以来) hoặc danh từ chỉ sự kiện, thời gian (卒業以来, 先月以来); không dùng với tính từ, và dạng quá khứ + 以来 (見た以来) là sai. Mệnh đề chính thường mô tả một trạng thái tiếp diễn cho đến bây giờ, và sắc thái hơi trang trọng.

Ví dụ

卒業以来、彼女に会っていない。

Sotsugyou irai, kanojo ni atte inai.

Từ khi tốt nghiệp, tôi chưa gặp lại cô ấy.

子供が生まれて以来、ずっと忙しい。

Kodomo ga umarete irai, zutto isogashii.

Từ khi con ra đời, tôi bận rộn suốt.

東京に引っ越して以来、友達が増えた。

Toukyou ni hikkoshite irai, tomodachi ga fueta.

Từ khi chuyển đến Tokyo, tôi có thêm nhiều bạn.

あの映画を見て以来、彼女は暗い所を怖がるようになった。

Ano eiga o mite irai, kanojo wa kurai tokoro o kowagaru you ni natta.

Từ khi xem bộ phim đó, cô ấy trở nên sợ chỗ tối.

去年の夏に会って以来、一度も連絡がない。

Kyonen no natsu ni atte irai, ichido mo renraku ga nai.

Kể từ lần gặp hè năm ngoái, anh ấy chưa liên lạc lần nào.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này không dùng cho quá khứ quá gần (昨日以来 nghe lạ) hoặc cho sự việc xảy ra một lần mà không tiếp diễn. Khác với 以降, nó không dùng cho tương lai.

So sánh mẫu dễ nhầm

~てから: てから là thứ tự trung tính ('sau khi'); 以来 ngụ ý trạng thái kéo dài đến bây giờ.

~以降: 以降 nghĩa là 'từ ~ trở đi' và có thể nói về tương lai (来月以降).

← ~以上 (〜ijou) ~切る (〜kiru) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →