AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~やら~やら (〜yara 〜yara)

~やら~やら (〜yara 〜yara)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

nào là ~ nào là ~; nào ~ nào ~ (liệt kê bộn bề hoặc cảm xúc lẫn lộn)

what with ~ and ~; ~ and ~ and so on (hectic list or mixed feelings)

Công thức · N + やら + N + やら; V辞書形 + やら + V辞書形 + やら; イA + やら + イA + やら

Giải thích

~やら~やら nêu vài ví dụ trong số nhiều thứ, ngụ ý có rất nhiều và tình hình bận rộn, rắc rối hay hỗn độn: 'nào là A, nào là B'. Khi đi với tính từ chỉ cảm xúc, nó diễn tả cảm xúc lẫn lộn (嬉しいやら恥ずかしいやら). Mẫu này chủ yếu dùng trong hội thoại và thường theo sau là で + kết quả như 大変だ, 忙しい.

Ví dụ

宿題やら掃除やら、やることがたくさんある。

Shukudai yara souji yara, yaru koto ga takusan aru.

Nào là bài tập, nào là dọn dẹp, có bao nhiêu việc phải làm.

引っ越しの準備やら手続きやらで、毎日忙しい。

Hikkoshi no junbi yara tetsuzuki yara de, mainichi isogashii.

Nào là chuẩn bị chuyển nhà, nào là làm thủ tục, ngày nào cũng bận.

合格の知らせを聞いて、嬉しいやらほっとするやらで涙が出た。

Goukaku no shirase o kiite, ureshii yara hotto suru yara de namida ga deta.

Nghe tin đỗ, tôi vừa mừng vừa nhẹ nhõm đến phát khóc.

雨に降られるやら道に迷うやら、散々な一日だった。

Ame ni furareru yara michi ni mayou yara, sanzan na ichinichi datta.

Nào là bị mắc mưa, nào là bị lạc đường, đúng là một ngày tồi tệ.

野菜やら果物やら、色々な食べ物を買いました。

Yasai yara kudamono yara, iroiro na tabemono o kaimashita.

Tôi đã mua đủ thứ đồ ăn, nào là rau, nào là hoa quả.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này thường gợi tình huống bộn bề hoặc tiêu cực, nên dùng để khen tài năng một cách điềm tĩnh sẽ nghe lạ. Không dùng trong văn viết trang trọng.

So sánh mẫu dễ nhầm

~とか~とか: とか~とか là liệt kê thân mật trung tính; やら~やら thêm cảm giác hỗn độn, nhiều không kể xiết.

~たり~たり: たり~たり liệt kê hành động làm ví dụ; やら~やら nhấn mạnh sự quá tải.

~やら (question): やら đơn lẻ sau từ để hỏi (何やら, どこへやら) nghĩa là 'cái gì đó / đâu đó', là cách dùng khác.

← ~も同然だ (〜mo douzen da) ~ようがない (〜you ga nai) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →