AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~も同然だ (〜mo douzen da)
~も同然だ (〜mo douzen da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
coi như là ~; chẳng khác gì ~; gần như là ~
as good as ~; practically ~; virtually the same as ~
Giải thích
~も同然だ nói rằng sự việc tuy không phải là X theo nghĩa đen nhưng thực tế hầu như không khác gì X: 'coi như là ~'. Mẫu này mang tính chủ quan và cảm xúc, hay dùng để nói quá (ただ同然 'gần như cho không') hoặc cho kết quả coi như đã định (勝ったも同然). Chủ yếu dùng trong hội thoại.
Ví dụ
彼とは長い付き合いだから、家族も同然だ。
Kare to wa nagai tsukiai dakara, kazoku mo douzen da.
Quen biết anh ấy đã lâu nên anh ấy chẳng khác gì người trong gia đình.
毎日遅刻するなんて、来ていないも同然だ。
Mainichi chikoku suru nante, kite inai mo douzen da.
Ngày nào cũng đến muộn thì coi như là không đến.
彼女と私は幼なじみで、姉妹も同然の仲です。
Kanojo to watashi wa osananajimi de, shimai mo douzen no naka desu.
Cô ấy và tôi là bạn thời thơ ấu, thân thiết chẳng khác gì chị em.
こんなに少ない給料じゃ、ただ働きも同然だ。
Konna ni sukunai kyuuryou ja, tadabataraki mo douzen da.
Lương ít thế này thì chẳng khác gì làm không công.
ここまで来れば、もう勝ったも同然だ。
Koko made kureba, mou katta mo douzen da.
Đến được đây rồi thì coi như đã thắng.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này thể hiện đánh giá của người nói, không phải sự thật khách quan; muốn nói giống hệt thì dùng と同じだ. Dạng bổ nghĩa cho danh từ là ~も同然の N.
So sánh mẫu dễ nhầm
~と同じだ: と同じだ nói giống nhau thật sự; も同然だ nói 'không phải giống hệt nhưng coi như vậy'.
~に等しい: に等しい là 'tương đương với' mang tính văn viết, trang trọng hơn.
~のようだ: のようだ là so sánh ví von ('giống như ~'); も同然だ nhấn mạnh sự khác biệt là không đáng kể.