AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~も~ば~も (〜mo 〜ba 〜mo)

~も~ば~も (〜mo 〜ba 〜mo)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

vừa ~ vừa ~; đã ~ lại còn ~ (liệt kê các điểm cùng chiều)

both ~ and ~; not only ~ but also ~ (listing similar points)

Công thức · N1 + も + Vば形/イAければ/ナAなら・であれば + N2 + も + V/イA/ナA; Nもあれば Nもある; Nもなければ Nもない

Giải thích

~も~ば~も liệt kê hai sự việc cùng chiều về một chủ đề, cùng tốt hoặc cùng xấu: 'A đã ~ mà B cũng ~'. Mẫu này thường dùng để nhấn mạnh điều gì đó rất tuyệt vời, hoặc ở dạng phủ định (~もなければ~もない) để nói thiếu hết mọi thứ. ~もあれば~もある mô tả sự đa dạng: 'có lúc/có người ~ mà cũng có lúc/có người ~'.

Ví dụ

彼は勉強もできればスポーツもできる。

Kare wa benkyou mo dekireba supootsu mo dekiru.

Anh ấy vừa học giỏi lại vừa chơi thể thao giỏi.

このレストランは値段も安ければ味もいい。

Kono resutoran wa nedan mo yasukereba aji mo ii.

Nhà hàng này giá đã rẻ mà vị lại ngon.

彼女はピアノも弾けばギターも弾く。

Kanojo wa piano mo hikeba gitaa mo hiku.

Cô ấy chơi cả piano lẫn guitar.

人生には楽しい時もあれば辛い時もある。

Jinsei ni wa tanoshii toki mo areba tsurai toki mo aru.

Đời người có lúc vui mà cũng có lúc khổ.

彼は酒も飲まなければ、タバコも吸わない。

Kare wa sake mo nomanakereba, tabako mo suwanai.

Anh ấy chẳng uống rượu mà cũng chẳng hút thuốc.

Lưu ý & sắc thái

Hai vế nên cùng chiều (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực), trừ dạng ~もあれば~もある. Đừng nhầm với ~ば~ほど 'càng ~ càng ~'.

So sánh mẫu dễ nhầm

~し、~し: し~し là liệt kê thân mật, thường để nêu lý do; も~ば~も nhấn mạnh hơn.

~ば~ほど: ば~ほど diễn tả sự thay đổi tỉ lệ ('càng ~ càng'), không phải liệt kê.

~ばかりか~も: ばかりか~も thêm một điểm thứ hai gây bất ngờ hơn.

← ~ものの (〜mono no) ~も同然だ (〜mo douzen da) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →