AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~ものの (〜mono no)
~ものの (〜mono no)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
tuy ~ nhưng; mặc dù ~ nhưng (kết quả không như mong đợi)
although ~; even though ~ (but the expected result does not follow)
Giải thích
~ものの thừa nhận vế thứ nhất là đúng nhưng cho biết kết quả lẽ ra phải có từ đó lại không xảy ra: 'tuy A, (thực tế) B'. Mẫu này hay dùng với việc đã bắt đầu làm nhưng không tiếp tục (買ったものの、使っていない). Đây là liên từ của văn viết, hơi trang trọng, và vế sau nêu sự thật chứ không phải ý chí hay lời nhờ vả của người nói.
Ví dụ
早起きしたものの、バスに間に合わなかった。
Hayaoki shita mono no, basu ni maniawanakatta.
Tuy đã dậy sớm nhưng tôi vẫn không kịp xe buýt.
免許は取ったものの、まだ一度も運転していない。
Menkyo wa totta mono no, mada ichido mo unten shite inai.
Tuy đã lấy bằng lái nhưng tôi vẫn chưa lái xe lần nào.
日本語は話せるものの、読み書きはまだ苦手だ。
Nihongo wa hanaseru mono no, yomikaki wa mada nigate da.
Tuy nói được tiếng Nhật nhưng tôi vẫn còn kém đọc viết.
彼は有名な歌手であるものの、コンサートにはあまり人が来なかった。
Kare wa yuumei na kashu de aru mono no, konsaato ni wa amari hito ga konakatta.
Tuy là ca sĩ nổi tiếng nhưng buổi hòa nhạc của anh ấy không có mấy người đến.
新しい仕事は大変なものの、毎日が充実している。
Atarashii shigoto wa taihen na mono no, mainichi ga juujitsu shite iru.
Công việc mới tuy vất vả nhưng ngày nào cũng thấy trọn vẹn.
Lưu ý & sắc thái
Vế sau không thể là mệnh lệnh, lời nhờ vả hay rủ rê (高いものの、買いなさい là sai). Với danh từ dùng である (歌手であるものの), trong văn viết cẩn thận không nói 歌手なものの.
So sánh mẫu dễ nhầm
~けれど/~が: けれど/が trung tính và dùng được trong văn nói; ものの mang tính văn viết, nhấn vào kỳ vọng không thành.
~のに: のに thêm sự bất mãn hay ngạc nhiên của người nói; ものの bình tĩnh và khách quan hơn.
~とはいうものの: とはいうものの nghĩa là 'nói thì nói vậy nhưng ~', thường đứng đầu câu.