AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~ものなら (〜mono nara)
~ものなら (〜mono nara)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) nếu có thể ~ thì (mong ước khó thành); (2) ~ようものなら: lỡ mà ~ thì (sẽ có chuyện tồi tệ)
(1) if it were possible to ~ (unlikely wish); (2) ~ようものなら: if one should ~ (then something terrible will happen)
Giải thích
Đi với thể khả năng, ~ものなら diễn tả một mong ước rất khó thành hiện thực: 'giá mà có thể ~ thì…'; vế sau thường là ~たい hoặc mệnh lệnh như やってみろ (thách thức). Đi với thể ý chí, ~ようものなら cảnh báo rằng nếu ai đó làm việc gì thì sẽ dẫn đến hậu quả tồi tệ (遅刻しようものなら、ひどく叱られる). Cả hai đều mang cảm xúc mạnh.
Ví dụ
帰れるものなら、今すぐ国へ帰りたい。
Kaereru mono nara, ima sugu kuni e kaeritai.
Nếu về được thì tôi muốn về nước ngay bây giờ.
できるものなら、世界を一周してみたい。
Dekiru mono nara, sekai o isshuu shite mitai.
Nếu có thể thì tôi muốn thử đi vòng quanh thế giới.
やり直せるものなら、学生時代に戻りたい。
Yarinaoseru mono nara, gakusei jidai ni modoritai.
Giá mà làm lại được thì tôi muốn quay về thời sinh viên.
できるものなら、やってみろ。
Dekiru mono nara, yatte miro.
Giỏi thì làm thử xem!
あの先生の授業で居眠りしようものなら、すぐに怒鳴られる。
Ano sensei no jugyou de inemuri shiyou mono nara, sugu ni donarareru.
Lỡ mà ngủ gật trong giờ của thầy đó thì sẽ bị quát ngay.
Lưu ý & sắc thái
Điều kiện là việc khó thực hiện, nên không dùng cho chuyện dễ xảy ra (明日晴れるものなら là không tự nhiên). Sau ~ようものなら luôn là kết quả xấu, không bao giờ là kết quả tốt.
So sánh mẫu dễ nhầm
~たら/~ば: たら/ば là câu điều kiện trung tính; ものなら nhấn mạnh điều kiện gần như không thể.
~としたら: としたら là giả định trung tính; ものなら mang mong ước hoặc lời cảnh báo mạnh.