AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~ものではない (〜mono dewa nai)
~ものではない (〜mono dewa nai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) không nên ~ (theo lẽ thường); (2) không phải là thứ có thể ~
(1) one shouldn't ~ (by common sense); (2) it is not something that can ~
Giải thích
~ものではない là dạng phủ định của nghĩa khuyên răn của ものだ: nói rằng một hành động trái với lẽ thường hay phép lịch sự, thường dùng khi la rầy hoặc dạy bảo người nhỏ tuổi hơn. Mẫu này chủ yếu dùng trong văn nói (thân mật: もんじゃない), không phải cách nói trang trọng của văn viết. Với động từ khả năng hoặc một số động từ, nó còn mang nghĩa 'không phải là thứ dễ làm được' (一日で身につくものではない).
Ví dụ
そんなことを言うものではありません。
Sonna koto o iu mono dewa arimasen.
Không được nói những điều như thế.
人の悪口を言うものではない。
Hito no waruguchi o iu mono dewa nai.
Không nên nói xấu người khác.
食べ物を粗末にするものではない。
Tabemono o somatsu ni suru mono dewa nai.
Không được lãng phí đồ ăn.
夜遅くに一人で出歩くものではないよ。
Yoru osoku ni hitori de dearuku mono dewa nai yo.
Không nên đi ra ngoài một mình vào lúc khuya đâu.
この技術は一日で身につくものではない。
Kono gijutsu wa ichinichi de mi ni tsuku mono dewa nai.
Kỹ năng này không phải thứ có thể học được trong một ngày.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này dùng cho phép tắc chung, không phải cho tình huống riêng của một người, và nghe như cha mẹ hay thầy cô nói; không dùng với cấp trên. Động từ ở thể từ điển khẳng định (言わないものではない là sai).
So sánh mẫu dễ nhầm
~べきではない: べきではない là lập luận đạo lý của người nói; ものではない dựa vào chuẩn mực xã hội được công nhận.
~てはいけない: てはいけない là cấm đoán trực tiếp hay quy định; ものではない là lời dạy về phép tắc, nhẹ hơn.