AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~とか (〜to ka)
~とか (〜to ka)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Như là ~, nào là ~ (liệt kê thân mật); nghe nói là ~ (truyền đạt mơ hồ).
Things like ~ (casual listing of examples); I hear that ~ (vague hearsay).
Giải thích
~とか có hai cách dùng. (1) Liệt kê ví dụ một cách thân mật, giống や hay たり nhưng khẩu ngữ hơn: 映画を見るとか、買い物に行くとか. (2) Ở cuối câu, truyền đạt mơ hồ: 'nghe nói là ~ hay gì đó' (来月結婚するとか). Cách dùng truyền đạt, chính là điểm N2, cho thấy người nói không hoàn toàn chắc chắn về thông tin.
Ví dụ
休日は映画を見るとか、買い物に行くとかして過ごします。
Kyuujitsu wa eiga o miru to ka, kaimono ni iku to ka shite sugoshimasu.
Ngày nghỉ tôi thường xem phim, đi mua sắm chẳng hạn.
彼女はオーストラリアとかニュージーランドとかに行きたがっています。
Kanojo wa Oosutoraria to ka Nyuujiirando to ka ni ikitagatte imasu.
Cô ấy muốn đi những nơi như Úc hay New Zealand.
田中さん、来月結婚するとか。
Tanaka-san, raigetsu kekkon suru to ka.
Nghe nói anh Tanaka tháng sau cưới vợ thì phải.
天気予報によると、明日は大雪だとか。
Tenki yohou ni yoru to, ashita wa ooyuki da to ka.
Theo dự báo thời tiết thì nghe đâu ngày mai tuyết rơi dày.
母に「早く寝なさい」とか「勉強しなさい」とか、毎日言われる。
Haha ni hayaku nenasai to ka benkyou shinasai to ka, mainichi iwareru.
Ngày nào mẹ cũng nói nào là đi ngủ sớm đi, nào là học bài đi.
Lưu ý & sắc thái
とか truyền đạt mơ hồ hơn そうだ, nên hợp với chuyện phiếm chứ không hợp với thông tin chính thức. Lạm dụng とか liệt kê trong văn viết trang trọng nghe trẻ con; khi đó dùng や/など.
So sánh mẫu dễ nhầm
~そうだ (hearsay): Thể thông thường + そうだ truyền đạt thông tin rõ ràng; とか thêm ý 'tôi không rõ chi tiết'.
~や~など/~たり~たり: や~など liệt kê danh từ theo văn phong trung tính hoặc văn viết; たり~たり liệt kê hành động; とか liệt kê được cả hai nhưng thân mật.