AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~とおり (〜toori)

~とおり (〜toori)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Đúng như ~; theo đúng ~.

Just as ~; exactly as ~; in accordance with ~.

Công thức · V辞書形/Vた形 + とおり(に); Nの + とおり(に); N + どおり(に) (予定どおり, 計画どおり, 思いどおり)

Giải thích

~とおり(に) nghĩa là làm việc gì, hoặc sự việc diễn ra, y hệt như một khuôn mẫu, chỉ dẫn, kế hoạch hay dự đoán: 'đúng như thầy nói', 'theo đúng kế hoạch'. Với danh từ dùng Nのとおり hoặc từ ghép Nどおり (予定どおり, 思いどおり). ~とおりだ có thể đứng cuối câu: おっしゃるとおりです 'Đúng như anh/chị nói ạ'.

Ví dụ

先生が言ったとおりに宿題をしました。

Sensei ga itta toori ni shukudai o shimashita.

Tôi đã làm bài tập đúng như thầy giáo nói.

この地図のとおりに歩いてください。

Kono chizu no toori ni aruite kudasai.

Hãy đi bộ theo đúng như bản đồ này.

彼はいつもルールどおりに試合をする。

Kare wa itsumo ruuru doori ni shiai o suru.

Anh ấy lúc nào cũng thi đấu đúng theo luật.

天気予報のとおり、午後から雨が降り出した。

Tenki yohou no toori, gogo kara ame ga furidashita.

Đúng như dự báo thời tiết, từ chiều trời bắt đầu mưa.

説明書に書いてあるとおりに組み立ててください。

Setsumeisho ni kaite aru toori ni kumitatete kudasai.

Hãy lắp ráp đúng như hướng dẫn trong sách.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này không gắn với tính từ (×高いとおり) hay Nだ (×Nだとおり). Sau động từ hoặc Nの đọc là とおり; đứng ngay sau danh từ thì thành どおり. Mẫu này thường được dạy ở cấp N3.

So sánh mẫu dễ nhầm

~ように: ように cũng có thể nghĩa 'như' (前に言ったように) nhưng lỏng hơn; とおり nghĩa là y hệt.

~まま: まま nghĩa là để nguyên không thay đổi (言われたまま 'cứ thế làm theo lời'); とおり nghĩa là làm theo đúng mẫu.

← どうにか~ないものか (dou ni ka 〜 nai mono ka) ~とか (〜to ka) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →