AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~べきではない (〜beki dewa nai)

~べきではない (〜beki dewa nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

không nên ~; không được ~ (phán đoán dựa trên đạo lý, lẽ thường)

should not ~; ought not to ~ (judgment based on morality or common sense)

Công thức · V辞書形 + べきではない (する → するべきではない/すべきではない); N/ナA + であるべきではない; past: べきではなかった

Giải thích

Diễn tả phán đoán dứt khoát của người nói rằng một hành động là sai hoặc không phù hợp xét theo đạo lý, xã hội hay lý lẽ. Mẫu này mạnh và mang tính khẳng định hơn ~ないほうがいい, thường dùng khi nêu ý kiến, lời khuyên hoặc nguyên tắc chung. Ở dạng quá khứ ~べきではなかった, nó thể hiện sự hối hận hoặc phê phán về việc đã làm.

Ví dụ

子供の前で人の悪口を言うべきではない。

Kodomo no mae de hito no waruguchi o iu beki dewa nai.

Không nên nói xấu người khác trước mặt trẻ con.

この薬は一度にたくさん飲むべきではない。

Kono kusuri wa ichido ni takusan nomu beki dewa nai.

Không nên uống nhiều thuốc này cùng một lúc.

知らない人に個人情報を教えるべきではない。

Shiranai hito ni kojin jouhou o oshieru beki dewa nai.

Không nên cho người lạ biết thông tin cá nhân.

一度失敗したくらいで、自分の才能を疑うべきではない。

Ichido shippai shita kurai de, jibun no sainou o utagau beki dewa nai.

Không nên chỉ vì thất bại một lần mà nghi ngờ tài năng của bản thân.

あんなひどいことを言うべきではなかった。

Anna hidoi koto o iu beki dewa nakatta.

Lẽ ra tôi không nên nói những lời tệ hại như thế.

Lưu ý & sắc thái

Phủ định べき chứ không phủ định động từ: 行くべきではない là đúng, còn 行かないべきだ là không tự nhiên. Mẫu này không dùng cho quy định do người khác đặt ra (dùng ~てはいけない), và nói thẳng với cấp trên sẽ nghe như lên lớp.

So sánh mẫu dễ nhầm

~てはいけない: てはいけない nêu sự cấm đoán hay quy định; べきではない nêu phán đoán về đạo lý, lẽ phải.

~ないほうがいい: ないほうがいい là lời khuyên nhẹ nhàng theo tình huống; べきではない là khẳng định nguyên tắc mạnh hơn.

~ものではない: ものではない dựa vào chuẩn mực xã hội chung, hay dùng để răn dạy; べきではない là lập luận của chính người nói.

← ~は抜きにして/を抜きにして (〜wa nuki ni shite / 〜o nuki ni shite) ~まい (〜mai) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →