AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~っぽい (〜ppoi)

~っぽい (〜ppoi)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Trông như ~, có vẻ ~, hơi ~; đi với động từ thì nghĩa là 'hay ~, dễ ~'.

-ish; looks/feels like ~; (with verb stems) tends to ~.

Công thức · N + っぽい; イA stem (drop い) + っぽい; Vます形 + っぽい; (very casual) 普通形 + っぽい

Giải thích

~っぽい là hậu tố thân mật tạo thành tính từ đuôi い. Sau danh từ, nó có nghĩa là 'giống như ~ / có vẻ ~' (大人っぽい, 子供っぽい, 水っぽい); sau từ chỉ màu sắc hoặc gốc tính từ đuôi い, nó có nghĩa là 'hơi ~' hoặc 'trông rẻ tiền' (白っぽい, 安っぽい); sau thể ます (bỏ ます) của động từ, nó có nghĩa là 'hay ~, dễ ~' (忘れっぽい, 怒りっぽい, 飽きっぽい). Trong văn nói rất thân mật, nó còn có thể đứng sau một mệnh đề ở thể thông thường với nghĩa 'có vẻ như' (彼、来ないっぽい). Hậu tố này thường mang sắc thái hơi tiêu cực.

Ví dụ

彼女は大人っぽい服を着ている。

Kanojo wa otonappoi fuku o kite iru.

Cô ấy mặc quần áo trông chững chạc như người lớn.

父は最近、怒りっぽくなった。

Chichi wa saikin, okorippoku natta.

Dạo này bố tôi trở nên dễ nổi nóng.

年のせいか、忘れっぽくて困る。

Toshi no sei ka, wasureppokute komaru.

Chắc tại có tuổi nên tôi hay quên, thật khổ.

このかばんは、ちょっと安っぽく見える。

Kono kaban wa, chotto yasuppoku mieru.

Chiếc túi này trông hơi rẻ tiền.

田中さん、今日は来ないっぽいよ。

Tanaka-san, kyou wa konai ppoi yo.

Hình như hôm nay anh Tanaka không đến đâu.

Lưu ý & sắc thái

Các từ có っぽい chia như tính từ đuôi い (怒りっぽくなった). Khác với らしい ('đúng chất ~'), っぽい chỉ mang nghĩa 'trông giống' và thường hơi tiêu cực: 子どもっぽい là chê, 子どもらしい là khen.

So sánh mẫu dễ nhầm

~らしい: Nらしい nghĩa là có phẩm chất lý tưởng của N (男らしい 'nam tính'); Nっぽい nghĩa là trông giống N, thường khi không phải N (大人っぽい中学生).

~気味: 気味 nghĩa là 'hơi có dấu hiệu (xấu)' (風邪気味); っぽい rộng hơn và thân mật hơn.

← ~っぱなし (〜ppanashi) ~ていられない (〜te irarenai) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →