AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~っぱなし (〜ppanashi)
~っぱなし (〜ppanashi)
Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Để nguyên ~ (không xử lý); ~ suốt, liên tục.
Leaving ~ as it is (when it should be dealt with); ~ing non-stop.
Giải thích
~っぱなし có hai cách dùng. (1) Để nguyên một thứ ở trạng thái sau hành động mà không hoàn tất hay dọn dẹp, thường bị chê trách: 開けっぱなし 'để mở', 出しっぱなし 'bày ra để đó / để chảy mãi'. (2) Một trạng thái hay hành động cứ kéo dài không ngừng: 立ちっぱなし 'đứng suốt', 負けっぱなし 'thua liên tiếp'. Mẫu này thuộc văn nói và thường mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
窓を開けっぱなしにして、部屋が寒くなってしまった。
Mado o akeppanashi ni shite, heya ga samuku natte shimatta.
Tôi để cửa sổ mở suốt nên căn phòng bị lạnh.
子どもはおもちゃを床に置きっぱなしで、片付けなかった。
Kodomo wa omocha o yuka ni okippanashi de, katazukenakatta.
Đứa trẻ để đồ chơi nguyên trên sàn mà không dọn.
疲れていたので、テレビをつけっぱなしにして寝てしまった。
Tsukarete ita node, terebi o tsukeppanashi ni shite nete shimatta.
Vì mệt quá nên tôi để tivi bật nguyên như thế rồi ngủ quên mất.
今日は一日中立ちっぱなしで、足が痛い。
Kyou wa ichinichijuu tachippanashi de, ashi ga itai.
Hôm nay đứng suốt cả ngày nên chân đau nhức.
水を出しっぱなしにしないでください。
Mizu o dashippanashi ni shinaide kudasai.
Xin đừng để nước chảy mãi.
Lưu ý & sắc thái
Ở cách dùng (1) mẫu này chê trách sự cẩu thả, nên hay xuất hiện trong lời nhắc như ~っぱなしにしないで. Người học hay nhầm với たまま vốn mang tính trung tính.
So sánh mẫu dễ nhầm
~たまま: たまま nói một cách trung tính rằng trạng thái được giữ nguyên (靴を履いたまま); っぱなし thêm ý lẽ ra không nên để như vậy.
~放題: 放題 nghĩa là làm thoải mái không giới hạn (食べ放題, 散らかし放題).