AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。そこで B。(A. Soko de B.)

A。そこで B。(A. Soko de B.)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

'vì thế', 'do đó (đã quyết định...)' — đưa ra biện pháp đối phó với tình huống A.

'so', 'therefore', 'that is why (someone decided to...)' — introducing a measure taken in response to A.

Công thức · 文A (状況・問題)。そこで、文B (対策・意志的な行為)

Giải thích

そこで đưa ra hành động mà ai đó chủ ý thực hiện để giải quyết tình huống hoặc vấn đề nêu ở A. B là quyết định, biện pháp hay sự thử nghiệm (~ことにした, ~てみた, ~を作った). Hay dùng trong lời giải thích, báo cáo, kể chuyện.

Ví dụ

日本語の会話が苦手だった。そこで、毎日日本人の友達と話すことにした。

Nihongo no kaiwa ga nigate datta. Soko de, mainichi nihonjin no tomodachi to hanasu koto ni shita.

Tôi kém giao tiếp tiếng Nhật. Vì thế tôi quyết định ngày nào cũng nói chuyện với bạn người Nhật.

駅前に自転車が増えて困っていた。そこで、市は駐輪場を作った。

Ekimae ni jitensha ga fuete komatte ita. Soko de, shi wa chuurinjou o tsukutta.

Xe đạp trước nhà ga ngày càng nhiều gây phiền toái. Vì thế thành phố đã xây bãi đỗ xe đạp.

傘を持っていなかった。そこで、コンビニで買うことにした。

Kasa o motte inakatta. Soko de, konbini de kau koto ni shita.

Tôi không mang ô. Vì thế tôi quyết định mua ở cửa hàng tiện lợi.

彼女は卵アレルギーがある。そこで、卵を使わないケーキを作った。

Kanojo wa tamago arerugii ga aru. Soko de, tamago o tsukawanai keeki o tsukutta.

Cô ấy bị dị ứng trứng. Vì thế tôi đã làm bánh không dùng trứng.

Lưu ý & sắc thái

B phải là hành động có chủ ý, không phải kết quả tự nhiên (×雨が降った。そこで道が濡れた — dùng それで). そこで còn có nghĩa đen 'ở đó' (そこで待って), nên cần dựa vào ngữ cảnh.

So sánh mẫu dễ nhầm

それで: それで có thể dẫn ra mọi kết quả, kể cả kết quả không chủ ý; そこで chỉ dẫn ra biện pháp mà ai đó thực hiện.

だから: だから nêu lý do và có thể theo sau là ý kiến, mệnh lệnh, nhờ vả; そこで mô tả bước hành động để đối phó.

← A。そういえば B。(A. Sou ieba B.) A。それが B。(A. Sore ga B.) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →