AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › A。それが B。(A. Sore ga B.)

A。それが B。(A. Sore ga B.)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

'chuyện là...', 'thế mà thực ra...' — B cho biết thực tế khác với điều được mong đợi.

'well, actually...', 'the thing is...' — B reveals that reality turned out differently from what was expected.

Công thức · (相手の予想・前提 A)。それが、文B (実際の事実)

Giải thích

Với vai trò liên từ, それが mở đầu một sự thật trái với kỳ vọng ở A, thường dùng khi trả lời người đang nghĩ mọi việc diễn ra như dự đoán. Nó hay mang sắc thái ngập ngừng, ngại ngùng, kiểu 'chuyện đó thì...'. Chủ yếu dùng trong hội thoại và kể chuyện.

Ví dụ

「試験、簡単だったでしょう?」「それが、全然できなかったんだ。」

"Shiken, kantan datta deshou?" "Sore ga, zenzen dekinakattan da."

"Bài thi dễ chứ hả?" "Chuyện là, tớ chẳng làm được gì cả."

朝は晴れていた。それが、昼過ぎから急に雨が降り出した。

Asa wa harete ita. Sore ga, hirusugi kara kyuu ni ame ga furidashita.

Buổi sáng trời nắng. Thế mà quá trưa trời lại đột nhiên đổ mưa.

「新しいアパートはどう?」「それが、隣がうるさくて眠れないんです。」

"Atarashii apaato wa dou?" "Sore ga, tonari ga urusakute nemurenain desu."

"Căn hộ mới thế nào?" "Chuyện là hàng xóm ồn quá, tôi không ngủ được."

彼はすぐ来ると言っていた。それが、1時間待っても来なかった。

Kare wa sugu kuru to itte ita. Sore ga, ichijikan matte mo konakatta.

Anh ấy bảo sẽ đến ngay. Thế mà tôi đợi cả tiếng vẫn không thấy.

Lưu ý & sắc thái

B là sự thật (thường ở quá khứ hoặc hiện tại), không bao giờ là dự định hay lời nhờ của người nói. Đừng nhầm liên từ này với đại từ それ + が (それが私の夢です 'Đó là ước mơ của tôi').

So sánh mẫu dễ nhầm

ところが: ところが là 'thế nhưng, trái với dự đoán' trung tính, hay dùng trong văn viết; それが mang tính hội thoại, thường ngập ngừng, hay dùng khi đáp lời.

それなのに: それなのに thêm sắc thái bất mãn, trách móc; それが chủ yếu thuật lại diễn biến bất ngờ.

← A。そこで B。(A. Soko de B.) A。それで B。(A. Sore de B.) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →