AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N2 › ~からすると (〜kara suru to)

~からすると (〜kara suru to)

Mẫu ngữ pháp JLPT N2. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Xét từ ~ thì; căn cứ vào ~ thì; đứng ở lập trường của ~ thì.

Judging from ~; from the standpoint of ~ (a person).

Công thức · N + からすると/からすれば

Giải thích

~からすると có hai cách dùng. Sau một căn cứ như 様子, 話し方, 評判, nó nêu cơ sở cho suy đoán: 'xét từ ~ thì'. Sau danh từ chỉ người hoặc nhóm (親, 子ども, 外国人), nó có nghĩa 'đứng ở lập trường của người đó thì'. Vế sau là một nhận định hoặc phỏng đoán, thường kết thúc bằng だろう, らしい, ようだ hoặc と思う.

Ví dụ

空の様子からすると、午後は雨になりそうだ。

Sora no yousu kara suru to, gogo wa ame ni narisou da.

Nhìn bầu trời thì có vẻ buổi chiều sẽ mưa.

評判からすると、あのレストランはかなりおいしいらしい。

Hyouban kara suru to, ano resutoran wa kanari oishii rashii.

Căn cứ vào lời đồn thì nhà hàng đó có vẻ khá ngon.

価格からすると、この商品は高品質のものと思われる。

Kakaku kara suru to, kono shouhin wa kouhinshitsu no mono to omowareru.

Xét từ giá cả thì sản phẩm này có vẻ là hàng chất lượng cao.

親からすると、子どもの一人暮らしは心配なものだ。

Oya kara suru to, kodomo no hitorigurashi wa shinpai na mono da.

Đứng ở lập trường của cha mẹ thì việc con sống một mình là điều đáng lo.

彼の話し方からすると、関西の出身だろう。

Kare no hanashikata kara suru to, Kansai no shusshin darou.

Xét từ cách nói chuyện thì chắc anh ấy là người vùng Kansai.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau phải là nhận định của người nói, không phải sự thật đơn thuần hay lời yêu cầu. Khi đi với danh từ chỉ người, nó mang nghĩa 'theo góc nhìn của X', gần với にしたら, nhưng không có nghĩa 'đối với lợi ích của X' (nghĩa đó dùng にとって).

So sánh mẫu dễ nhầm

~から見ると: Gần như thay thế được cho nhau; から見ると nghiêng về 'góc nhìn', からすると nghiêng về 'căn cứ để phỏng đoán'.

~にとって: にとって nêu điều gì quan trọng, tốt hay khó đối với ai; không dùng để suy đoán.

← ~からして (〜kara shite) ~からといって (〜kara to itte) →

← Tất cả ngữ pháp N2

Luyện tập ngay trong AEにほんご →